Thành phố, khách sạn, điểm đến21-22 Apr, 2 Khách, 1 đêm
Tìm kiếm
Ngày đến Sun, Apr 21
1
Ngày vềMon, Apr 22
Số phòng, số khách1 phòng, 2 người lớn, 0 trẻ em

Công dụng của thuốc Symbicort rapihaler

Bởi: Minprice.com
26/03/20240like

Nội dung bài viết
  • 1. Symbicort rapihaler là gì?
  • 2. Chỉ định của thuốc Symbicort rapihaler
  • 3. Chống chỉ định của Symbicort Rapihaler
  • 4. Lưu ý khi sử dụng Symbicort Rapihaler
  • 5. Liều dùng và cách dùng Symbicort Rapihaler
  • 6. Tương tác của Symbicort Rapihaler với các loại thuốc khác
  • 7. Tác dụng phụ của Symbicort Rapihaler
  • Thuốc Symbicort rapihaler được sử dụng trong điều trị và kiểm soát hen suyễn cũng như bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Việc sử dụng đúng liều lượng và theo chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ chuyên nghiệp là quan trọng để đảm bảo hiệu quả và tránh tác dụng phụ.

    1. Symbicort rapihaler là gì?

    Symbicort rapihaler chứa formoterol và budesonide, hai thành phần này cùng tác động nhằm giảm các cơn hen suyễn. Budesonide có tác dụng kháng viêm, giúp giảm triệu chứng hen suyễn, trong khi Formoterol giãn cơ trơn phế quản nhanh và kéo dài.

    Thuốc được hấp thụ nhanh và tối đa nồng độ trong huyết tương đạt được trong vòng 10 phút sau khi hít.

    Phần lớn thuốc được chuyển hóa qua gan và tiết ra thận, chỉ có 8 - 13% được bài tiết không chuyển hóa qua nước tiểu.

    2. Chỉ định của thuốc Symbicort rapihaler

    Thuốc Symbicort rapihaler được chỉ định trong điều trị hen suyễn và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD). Dùng để kiểm soát và phòng ngừa các cơn hen suyễn, cũng như giúp bệnh nhân COPD có triệu chứng nặng.

    3. Chống chỉ định của Symbicort Rapihaler

    Không nên sử dụng Symbicort Rapihaler trong các trường hợp sau:

    • Người bệnh bị dị ứng với budesonide, formoterol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    4. Lưu ý khi sử dụng Symbicort Rapihaler

    Trong quá trình sử dụng Symbicort Rapihaler, cần lưu ý một số điều sau:

    • Giảm liều thuốc dần dần, không ngưng sử dụng đột ngột sau quá trình điều trị lâu dài.
    • Có thể xuất hiện các tình trạng bệnh trở nên xấu đi đột ngột hoặc liên tục trong quá trình kiểm soát hen, COPD. Do đó, cần sử dụng thuốc dưới sự hướng dẫn của bác sĩ.
    • Sử dụng Symbicort Rapihaler đúng liều và thường xuyên. Không sử dụng thuốc như liệu pháp ban đầu để điều trị cơn hen suyễn nặng.
    • Thuốc có thể gây co thắt phế quản nghịch thường gây khò khè sau khi hít. Nếu có triệu chứng này, cần ngừng ngay lập tức và thông báo cho nhân viên y tế.
    • Cẩn trọng khi bắt đầu điều trị bằng Symbicort Rapihaler, không sử dụng thuốc như liệu pháp khởi đầu bằng corticosteroid.
    • Không sử dụng thuốc nếu nghi ngờ suy giảm chức năng tuyến thượng thận.
    • Có thể xuất hiện tác động toàn thân của corticoid khi sử dụng Symbicort Rapihaler.
    • Nguy cơ phụ thuộc vào steroid có thể xảy ra khi sử dụng Symbicort Rapihaler thường xuyên.
    • Thuốc chỉ được sử dụng trong 3 tháng đầu thai kỳ và thời gian ngắn trước khi sinh. Cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định sử dụng thuốc này.

    Thuốc có thể bài tiết qua sữa mẹ. Tuy nhiên, do liều lượng qua đường hít tương đối thấp, lượng bài tiết qua sữa mẹ không đáng kể, có thể sử dụng cho con bú nếu cần thiết.

    5. Liều dùng và cách dùng Symbicort Rapihaler

    Cách sử dụng

    • Trước khi sử dụng, cần lắc đều bình xịt.
    • Xịt vào không khí 2 lần trước khi xịt vào mũi (đối với bình mới hoặc lâu không sử dụng).
    • Ngậm đầu xịt vào miệng, kín miệng quanh đầu xịt. Ấn bình xịt và hít vào chậm và sâu, giữ hơi trong khoảng 10 giây. Sau đó nghỉ khoảng 30 giây, lắc bình xịt rồi xịt lần thứ hai.
    • Sau khi sử dụng, súc miệng với nước để giảm nguy cơ nhiễm nấm hầu họng.
    • Thường xuyên vệ sinh đầu xịt bằng vải sạch khô, không đặt vào nước.

    Lưu ý: Sử dụng buồng đệm cho những người khó khăn trong việc hít xịt, đặc biệt trẻ em hoặc người cao tuổi để tăng hiệu quả điều trị:

    • Chuẩn bị buồng đệm.
    • Sau mỗi lần xịt, thuốc sẽ được giải phóng vào buồng. Hướng dẫn trẻ ngậm hết đầu xịt, thở 5-10 lần qua đầu xịt.
    • Đối với trẻ nhỏ không thể thở qua đầu xịt, nên sử dụng mặt nạ. Lựa chọn kích cỡ mặt nạ phù hợp với độ tuổi của trẻ.

    Liều dùng cho bệnh nhân hen (suyễn)

    • Người lớn và trẻ trên 12 tuổi: 2 lần xịt, 2 lần/ngày.
    • Liều duy trì tối đa: 4 lần xịt/ngày.
    • Bệnh nhân cao tuổi không cần điều chỉnh liều.
    • Không dùng cho trẻ dưới 12 tuổi.

    Liều dùng cho bệnh nhân COPD

    • Người lớn: 2 lần xịt/lần, 2 lần/ngày.

    6. Tương tác của Symbicort Rapihaler với các loại thuốc khác

    Có một số tương tác của Symbicort Rapihaler với các nhóm thuốc khác:

    • Các thuốc chẹn thụ thể beta có thể ức chế hoặc hoàn toàn ngăn chặn tác dụng của thuốc.
    • Các thuốc cường giao cảm khác như: chất kích thích β-adrenergic hoặc amin cường giao cảm (ephedrin) dùng cùng Symbicort Rapihaler có thể có tác dụng cộng hưởng.
    • Các dẫn xuất xanthin, mineral corticosteroid và các thuốc lợi tiểu: có thể gây giảm kali máu nếu dùng chung.
    • Các chất ức chế monoamine oxide, các thuốc chống trầm cảm ba vòng, quinidine, disopyramid, procainamid, phenothiazin và kháng histamin khi kết hợp với Symbicort Rapihaler có thể tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim, tăng huyết áp.
    • Bệnh nhân đang gây mê với hydrocarbon halogen hóa có thể tăng nguy cơ loạn nhịp tim nếu sử dụng Symbicort Rapihaler.
    • Dùng Symbicort Rapihaler cùng lúc với các thuốc cường giao cảm beta khác hoặc các thuốc kháng cholinergic có thể làm tăng mạnh tác dụng giãn phế quản.

    7. Tác dụng phụ của Symbicort Rapihaler

    Trong quá trình sử dụng thuốc Symbicort Rapihaler, người bệnh có thể gặp các tác dụng phụ sau:

    Thường gặp

    • Đau ngực.
    • Nhiễm nấm Candida ở họng.
    • Viêm phổi ở bệnh nhân đang điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, gây kích ứng nhẹ ở họng, ho, khan tiếng.
    • Đau đầu, run rẩy.

    Ít gặp

    • Nhịp tim nhanh.
    • Cảm giác buồn nôn, tiêu chảy.
    • Tăng cân nhẹ.
    • Co giật (vọp bẻ).
    • Hồi hộp, bồn chồn, nóng rát.
    • Mờ mắt.

    Hiếm gặp

    • Phản ứng phản vệ, phù mạch, nổi mề đay.
    • Rung nhĩ, ngoại tâm thu, cơn đau thắt ngực
    • Ức chế tuyến thượng thận, giảm mật độ chất khoáng trong xương.
    • Co thắt phế quản.
    • Hạ kali máu, tăng đường huyết
    • Suy nhược cơ thể.
    • Tăng nhãn áp, đục thủy tinh thể.

    Thông tin về Symbicort Rapihaler - thuốc dùng để dự phòng và kiểm soát hen suyễn hoặc giảm cơn cấp của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Người bệnh cần tuân thủ đúng liều lượng để có kết quả điều trị tốt nhất.

    Theo dõi trang web của Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Minprice để cập nhật thông tin sức khỏe, dinh dưỡng và làm đẹp, bảo vệ sức khỏe cho bản thân và người thân.

    \nĐể đặt lịch khám tại viện, vui lòng gọi số\nHOTLINE\nhoặc đặt lịch trực tuyến TẠI ĐÂY.\nTải và đặt lịch khám tự động qua ứng dụng MyMinprice để quản lý, theo dõi lịch hẹn mọi lúc mọi nơi trên ứng dụng.\n