Thành phố, khách sạn, điểm đến23-24 Jul, 2 Khách, 1 đêm
Tìm kiếm
Ngày đến Tue, Jul 23
1
Ngày vềWed, Jul 24
Số phòng, số khách1 phòng, 2 người lớn, 0 trẻ em

Công dụng của thuốc Vitraclor

Bởi: Minprice.com
26/03/20240like

Nội dung bài viết
  • 1. Tác dụng của thuốc Vitraclor là gì?
  • 2. Những lưu ý trước khi dùng thuốc Vitraclor
  • 3. Hướng dẫn sử dụng thuốc Vitraclor
  • 4. Tác dụng phụ của thuốc Vitraclor
  • Vitraclor chứa thành phần chính là Cefaclor, một loại kháng sinh thuộc nhóm Cephalosporin. Thuốc Vitraclor được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra ở tai, mũi, họng, amidan, ngực, phổi, bàng quang và thận.

    1. Tác dụng của thuốc Vitraclor là gì?

    Thuốc Vitraclor chứa hoạt chất Cefaclor, một loại kháng sinh phổ rộng có hoạt tính chống lại nhiều loại vi khuẩn. Cefaclor điều trị nhiễm trùng bằng cách tiêu diệt vi khuẩn gây ra nó.

    Với đặc tính trên, thuốc Vitraclor có tác dụng trong điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra như:

    • Nhiễm trùng đường tiết niệu;
    • Nhiễm trùng da;
    • Nhiễm trùng ngực;
    • Nhiễm trùng tai và viêm xoang.

    Thuốc Vitraclor có ưu điểm là dùng được cho người lớn, trẻ em và phụ nữ mang thai. Tuy nhiên, một số người bị dị ứng với kháng sinh Penicillin có thể không dùng được Cefaclor, vì vậy hãy thông báo với bác sĩ để được tư vấn phù hợp.

    2. Những lưu ý trước khi dùng thuốc Vitraclor

    Trước khi bắt đầu dùng thuốc Vitraclor, điều quan trọng là bác sĩ phải biết người bệnh:

    • Nếu người bệnh đã từng bị dị ứng với thuốc.
    • Có ý định hoặc đang mang thai và trong thời gian cho con bú.
    • Đang dùng bất kỳ loại thuốc nào khác, bao gồm thuốc không kê toa, thảo dược và thuốc bổ sung.

    3. Hướng dẫn sử dụng thuốc Vitraclor

    • Trước khi dùng thuốc Vitraclor, hãy đọc kỹ hướng dẫn của nhà sản xuất để sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả.
    • Liều dùng thông thường cho người lớn là 250-500mg/ 3 lần mỗi ngày và cho trẻ em là 62,5-250mg/ 3 lần mỗi ngày, tùy theo độ tuổi.
    • Điều trị nhiễm trùng theo chỉ định của bác sĩ và tuân thủ đúng liều lượng và thời gian.
    • Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng đối với thuốc dạng lỏng để đảm bảo uống đúng liều cho trẻ nhỏ. Thuốc có thể uống trước hoặc sau bữa ăn.
    • Uống thuốc dạng viên nén phóng thích vào bữa ăn, nuốt cả viên và không nhai hoặc bẻ nhỏ.
    • Chia đều liều thuốc trong ngày và dùng đủ liệu trình điều trị, trừ khi bác sĩ chỉ định ngừng thuốc.
    • Nếu quên uống thuốc, uống ngay khi nhớ nhưng không dùng hai liều cùng lúc.
    • Certain thuốc kháng axit có thể ảnh hưởng đến hấp thụ Cefaclor. Người bệnh không nên dùng thuốc này trong vòng 2 giờ trước hoặc sau khi dùng Vitraclor.

    4. Tác dụng phụ của thuốc Vitraclor

    Các tác dụng phụ thường gặp của thuốc Vitraclor bao gồm:

    • Tiêu chảy: Uống nhiều nước để bù lượng đã mất. Nếu tiêu chảy kéo dài, nghiêm trọng hoặc có máu, cần thông báo với bác sĩ ngay lập tức.
    • Cảm thấy buồn nôn hoặc nôn: Ăn thức ăn dễ tiêu và uống thuốc sau khi ăn để giảm kích ứng dạ dày.
    • Phát ban da (đặc biệt ở trẻ em) và dị ứng kháng sinh: Thông báo sớm với bác sĩ vì cần điều chỉnh điều trị. Phát ban, sưng mặt hoặc miệng, khó thở có thể là dấu hiệu dị ứng với kháng sinh.

    Thuốc Vitraclor được sử dụng trong điều trị một số bệnh nhiễm trùng như viêm phổi, nhiễm trùng da, tai, họng, amidan và đường tiết niệu. Sử dụng thuốc kháng sinh không cần thiết có thể tăng nguy cơ nhiễm trùng sau này do tình trạng đề kháng kháng sinh. Hãy thăm khám bác sĩ để được chỉ định sử dụng thuốc đúng cách.