Thành phố, khách sạn, điểm đến29-30 May, 2 Khách, 1 đêm
Tìm kiếm
Ngày đến Wed, May 29
1
Ngày vềThu, May 30
Số phòng, số khách1 phòng, 2 người lớn, 0 trẻ em

Công dụng trị bệnh của Acritel

Bởi: Minprice.com
26/03/20240like

Nội dung bài viết
  • 1. Thuốc Acritel là thuốc gì?
  • 2. Cách sử dụng và liều dùng Acritel
  • 3. Lưu ý khi sử dụng thuốc Acritel 10
  • 4. Tác dụng phụ của Acritel
  • 5. Xử trí khi quên hoặc quá liều
  • Acritel 5mg là loại thuốc gì và có tác dụng ra sao? Tất cả thông tin về Acritel sẽ được cung cấp đầy đủ trong bài viết dưới đây, giúp người bệnh hiểu rõ hơn và sử dụng một cách hiệu quả.

    1. Thuốc Acritel là thuốc gì?

    Thuốc Acritel 10mg, 5mg chứa thành phần Levocetirizin dihydroclorid bào chế dưới dạng viên nén được chỉ định điều trị dị ứng hiệu quả, đặc biệt đối với người bị viêm mũi dị ứng theo mùa, viêm mũi vị ứng mạn tính, bệnh mề đay tự phát kinh niên.

    Thuốc Acritel dùng chỉ định điều trị cho người lớn và trẻ em lớn hơn 12 tuổi.

    2. Cách sử dụng và liều dùng Acritel

    Ở từng đối tượng và tùy vào tình trạng bệnh cụ thể của người bệnh mà cách sử dụng thuốc Acritel sẽ được bác sĩ kê đơn không giống nhau. Liều dùng thuốc Acritel tham khảo như sau:

    • Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Liều khuyến nghị là Acritel 5mg/ngày uống vào buổi tối và khi đã kiểm soát được bệnh đầy đủ;
    • Với trẻ em từ 6-11 tuổi: Liều dùng thuốc Acritel là 2,5mg/ngày vào buổi tối, không nên sử dụng quá 2,5mg;
    • Người bệnh là bệnh nhân suy thận sẽ được bác sĩ kê liều Acritel thấp hơn dựa trên mức độ và sự đáp ứng của thận.

    Trẻ em dưới 6 tuổi không sử dụng thuốc Acritel 5mg để điều trị.

    3. Lưu ý khi sử dụng thuốc Acritel 10

    Để đảm bảo an toàn và hiệu quả tối đa khi dùng thuốc Acritel điều trị, người bệnh cần khai báo với bác sĩ điều trị các vấn đề sức khỏe đang gặp phải như:

    • Người bệnh bị động kinh hoặc có các nguy cơ co giật;
    • Suy thận, bác sĩ sẽ điều chỉnh liều thấp để đảm bảo điều trị và an toàn cho người bệnh;
    • Người bệnh có các yếu tố nguy cơ gây bí tiểu như tổn thương tủy sống, tăng sản tuyến tiền liệt;
    • Thuốc Acritel có chứa lactose, thông báo cho bác sĩ nếu bạn đã từng có tiền sử không dung nạp với bất cứ loại đường nào;
    • Thuốc Acritel chứa Polysorbat 80 có thể gây dị ứng và dầu thầu dầu gây đau bụng, tiêu chảy;
    • Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú cần thông báo cho bác sĩ trước khi dùng thuốc;
    • Thành phần thuốc Acritel 10 có thể gây buồn ngủ, suy nhược, mệt mỏi. Vì vậy, người bệnh không nên lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc cần sự tập trung cao để đảm bảo an toàn sức khỏe.

    4. Tác dụng phụ của Acritel

    Các tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng Acritel bao gồm buồn ngủ, chóng mặt, nhức đầu, viêm họng, sưng và khó chịu mũi ở trẻ em, đau bụng, khô miệng, mệt mỏi,... Một số ít trường hợp có thể gặp ngứa râm ran, tê da, tiêu chảy, phát ban, kích động.

    Các tác dụng phụ hiếm hơn bao gồm tim đập nhanh, rối loạn cử động, sưng trên da, mề đay nhiều, quá mẫn, các vấn đề về gan, thận, co giật, tăng cân, lú lẫn, trầm cảm, ảo giác, khó ngủ...

    Khi các biểu hiện tác dụng phụ kéo dài, nghiêm trọng, người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ và ngừng thuốc để được hướng dẫn cách xử trí kịp thời.

    5. Xử trí khi quên hoặc quá liều

    Người bệnh nên uống ngay thuốc sau khi nhớ ra quên liều, nếu quên gần liều tiếp theo thì bỏ qua và sử dụng liều đã được chỉ định. Không nên uống bù, gấp đôi liều Acritel.

    Nếu uống quá liều Acritel-10, cần thông báo ngay cho bác sĩ, đến cơ sở y tế gần nhất để xử lý kịp thời.

    Thuốc Acritel 5mg cần được bảo quản khô ráo, thoáng mát, dưới 30 độ, tránh ánh sáng trực tiếp và xa tầm tay trẻ em.

    Bài viết cung cấp thông tin về thuốc Acritel. Hãy sử dụng thuốc theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

    \nĐể đặt lịch khám, vui lòng bấm số\nHOTLINE\nhoặc đặt lịch TẠI ĐÂY.\nTải và đặt lịch trên ứng dụng MyMinprice để quản lý và đặt hẹn mọi lúc mọi nơi.\n