Thành phố, khách sạn, điểm đến21-22 Jul, 2 Khách, 1 đêm
Tìm kiếm
Ngày đến Sun, Jul 21
1
Ngày vềMon, Jul 22
Số phòng, số khách1 phòng, 2 người lớn, 0 trẻ em

Flamipio - Khám phá về loại thuốc này

Bởi: Minprice.com
26/03/20240like

Nội dung bài viết
  • 1. Flamipio - Thành phần và quy cách đóng gói
  • 2. Hiểu về dược lực học
  • 3. Hoạt tính thuốc Flamipio
  • 4. Tác dụng của Thuốc Flamipio
  • 5. Tác dụng phụ của Flamipio
  • 6. Tương tác nguy hiểm của Flamipio
  • 7. Cách sử dụng Flamipio hiệu quả
  • 7.1. Cách sử dụng
  • 7.2. Liều dùng cho người lớn
  • 7.3. Liều dùng cho trẻ em
  • 7.4. Quá liều và quên liều
  • 8. Thận trọng khi sử dụng Flamipio
  • 8.1. Chú ý khi sử dụng Flamipio
  • 8.2. Ảnh hưởng đến phụ nữ có thai và cho con bú
  • 9. Bảo quản Flamipio:
  • Flamipio là một loại thuốc thường được sử dụng để điều trị trường hợp tiêu chảy mạn tính kéo dài hoặc cấp tính có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau. Để hiểu rõ hơn về Flamipio, cách sử dụng đúng, tác dụng, tương tác và các điểm cần lưu ý, bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thuốc Flamipio.

    1. Flamipio - Thành phần và quy cách đóng gói

    Flamipio chứa Loperamide Hydrochloride USP 2mg và một số tá dược khác như: Lactose Monohydrate, Bột bắp, Silic dioxide (Aerosil 200), Magiê stearat, Talbột tinh khiết, Natri Starch Glycolate.

    Đóng gói: Mỗi hộp Flamipio gồm 10 vỉ, mỗi vỉ có 10 viên nang.

    2. Hiểu về dược lực học

    Loperamide là hoạt chất kết hợp với thụ thể opioid trong ruột, giảm kích thích niêm mạc và co thắt ống tiêu hóa. Nó làm giảm động ruột, kéo dài thời gian chuyển động trong ruột. Loperamide cũng tăng sức mạnh co thắt hậu môn, giúp kiểm soát triệu chứng tiêu chảy. Do khả năng tương tác thấp với hệ thống tuần hoàn khi qua gan, Loperamide tác động trực tiếp tại ruột. Việc tác động đến hệ thống thần kinh trung ương chỉ xảy ra khi sử dụng ở liều cao hơn liều lượng khuyến nghị cho con người. Do đó, có thể sử dụng loperamide một cách hợp lý để điều trị tiêu chảy cấp và mạn tính, tăng thời gian lưu thông và hấp thu ở những người sau phẫu thuật đại tràng.

    3. Hoạt tính thuốc Flamipio

    Loperamid được hấp thu từ ruột (khoảng 40% liều lượng được hấp thu) nhưng chủ yếu bị chuyển hóa thành dạng không hoạt tính bởi gan (trên 50%) và được bài tiết qua phân và nước tiểu (30-40%). Nồng độ thuốc trong sữa mẹ thấp. Gần 97% loperamid kết hợp với protein huyết tương. Thời gian bán hủy của loperamid khoảng 9-14 giờ. Thuốc chủ yếu được thải qua phân.

    4. Tác dụng của Thuốc Flamipio

    Loperamide trong Flamipio có tác dụng chống tiêu chảy tổng hợp, kiểm soát các triệu chứng của tiêu chảy cấp và mạn tính không đặc hiệu có liên quan đến viêm ruột. Thuốc kéo dài thời gian di chuyển chất trong đường ruột, giảm khối lượng phân, tăng độ nhớt và giảm mất nước, điện giải của cơ thể. Khác với opioid như morphin, codein, ... Loperamide không tác động lên hệ thần kinh trung ương, giúp tránh tác dụng không mong muốn trên hệ thần kinh. Thuốc ức chế phản xạ dạ dày-ruột, giảm hoạt động cơ ruột già, kéo dài thời gian lưu chất trong ruột.

    5. Tác dụng phụ của Flamipio

    • Trong quá trình điều trị Flamipio, bệnh nhân có thể gặp phải phản ứng quá mẫn trên hệ miễn dịch như sốc phản vệ (hiếm).
    • Thuốc có thể gây các triệu chứng bất thường trên hệ tiêu hóa như táo bón, buồn nôn, đầy hơi (thường), khô miệng, đau bụng, nôn mửa (ít), hoặc liệt ruột (hiếm).
    • Bệnh nhân cũng có thể gặp các tác dụng phụ trên hệ thần kinh như đau đầu (thường), chóng mặt (ít), và mất ý thức, rối loạn vận động (hiếm).
    • Ngoài ra, thuốc còn gây ra các triệu chứng phát ban (ít), ngứa, mày đay, phù mạch, hội chứng Steven Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, bí tiểu, ... (hiếm).

    6. Tương tác nguy hiểm của Flamipio

    • Itraconazole, thuốc chống nấm, ức chế Cytochrome 3A4 và P-glycoprotein. Sử dụng cùng Flamipio có thể tăng nồng độ Loperamide gấp 3-4 lần. Khi kết hợp với Gemfibrozil, nồng độ Loperamide có thể tăng gấp 4 lần, tổng lượng phơi nhiễm cơ thể tăng lên 13 lần.
    • Ketoconazol, thuốc chống nấm khác, tương tác với Loperamide, làm tăng nồng độ trong huyết tương lên 5 lần.
    • Quinidine và ritonavir, chất ức chế P-glycoprotein, khi dùng với Loperamide, có thể tăng nồng độ Loperamide gấp 2-3 lần. Cần điều chỉnh liều để tránh quá liều hoặc tác dụng không mong muốn.
    • Các thuốc tăng tốc độ di chuyển thức ăn trong tiêu hóa làm giảm hiệu quả điều trị của Flamipio.
    • Loperamide có thể tương tác làm thay đổi nồng độ của thuốc khác như làm tăng nồng độ Desmopressin trong huyết tương lên 3 lần do Loperamide ức chế nhu động ruột.

    7. Cách sử dụng Flamipio hiệu quả

    7.1. Cách sử dụng

    Uống Flamipio với một ly nước lọc. Trẻ em hoặc người khó nuốt có thể tách vỏ nang, phân tán bột trong nước rồi uống. Hoặc tuân theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.

    7.2. Liều dùng cho người lớn

    - Tiêu chảy cấp: Uống 2 viên khi tiêu chảy mới xuất hiện. Nếu không cải thiện, uống thêm 1 viên sau 4-6 giờ. Tối đa 5 ngày. Nếu vẫn không khỏi, cần tư vấn bác sĩ.

    - Tiêu chảy mạn tính: Ban đầu 2 viên/ngày; duy trì 1-6 viên/ngày. Không dùng quá 8 viên/ngày.

    7.3. Liều dùng cho trẻ em

    Loperamide không khuyến cáo cho trẻ em sử dụng trong tiêu chảy cấp. Trẻ 6-8 tuổi: Uống 2 viên/ngày. Trẻ 8-12 tuổi: Uống 3 viên/ngày. Liều duy trì: Uống 1 mg/10 kg cân nặng, chỉ sử dụng sau mỗi lần đi ngoài. Trẻ dưới 6 tuổi không nên sử dụng.

    7.4. Quá liều và quên liều

    Quá liều: Gây ức chế trung ương: buồn ngủ, suy yếu cơ thể, suy giảm hô hấp, tắc ruột. Quá liều ở trẻ em nguy hiểm hơn. Sử dụng naloxon giải độc và theo dõi triệu chứng.

    Quên liều: Không bù liều đã quên bằng liều gấp đôi. Nếu có thắc mắc, hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

    8. Thận trọng khi sử dụng Flamipio

    8.1. Chú ý khi sử dụng Flamipio

    Flamipio không thay thế bổ sung nước và điện giải khi tiêu chảy. Nếu không cải thiện sau 48 giờ, ngưng sử dụng. Cần theo dõi gan khi dùng cho bệnh nhân bị rối loạn chức năng gan. Flamipio không nên dùng cho viêm đại tràng, viêm đại tràng giả mạc, hoặc khi xuất hiện táo bón.

    8.2. Ảnh hưởng đến phụ nữ có thai và cho con bú

    Phụ nữ có thai: Loperamide không gây hại đối với thai nhi. Tuy nhiên, cần cân nhắc lợi ích và rủi ro khi sử dụng Flamipio ở thai kỳ.

    Phụ nữ cho con bú: Loperamide có thể chuyển sang sữa mẹ, không nên sử dụng Flamipio khi cho con bú.

    9. Bảo quản Flamipio:

    Để Flamipio ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp, ở nhiệt độ dưới 30°C.

    \nĐể đặt lịch khám viện, vui lòng bấm số\nHOTLINE\nhoặc đặt lịch TẠI ĐÂY.\nTải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng MyMinprice để quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.\n