Thành phố, khách sạn, điểm đến21-22 Jul, 2 Khách, 1 đêm
Tìm kiếm
Ngày đến Sun, Jul 21
1
Ngày vềMon, Jul 22
Số phòng, số khách1 phòng, 2 người lớn, 0 trẻ em

Hadocort là loại thuốc gì?

Bởi: Minprice.com
26/03/20240like

Nội dung bài viết
  • 1. Thông tin cần biết về Hadocort xịt tai mũi họng
  • 2. Thành phần hóa học của Hadocort
  • 3. Chống chỉ định
  • 4. Hướng dẫn sử dụng Hadocort
  • 5. Liều dùng Hadocort – D
  • 6. Bảo quản thuốc Hadocort – D
  • 7. Những lưu ý khi sử dụng Hadocort
  • 7.1. Khuyến cáo sử dụng
  • 7.2. Tác dụng phụ
  • 7.3. Tương tác thuốc
  • Hadocort là dạng xịt dùng cho tai mũi họng với tên thương mại Hadocort – D, được chỉ định hỗ trợ điều trị các bệnh lý của mũi họng. Thuốc Hadocort chứa thành phần kháng sinh, vì vậy cần sử dụng cẩn thận và tuân theo hướng dẫn của bác sĩ. Để hiểu rõ hơn về thông tin chi tiết của loại xịt này, bạn có thể tham khảo bài viết dưới đây để biết thêm về liều lượng và cách sử dụng thuốc đúng cách.

    1. Thông tin cần biết về Hadocort xịt tai mũi họng

    Hadocort sản xuất dưới dạng xịt cho tai mũi họng có tên thương hiệu Hadocort – D, do Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây sản xuất và phân phối tại Việt Nam cũng như xuất khẩu sang một số quốc gia trên thế giới.

    Thành phần chính của Hadocort bao gồm các loại kháng sinh có tác dụng hỗ trợ điều trị các bệnh lý về tai mũi họng, giúp giảm viêm, kháng khuẩn và chống dị ứng:

    • Các bệnh về mũi: Nghẹt mũi, viêm mũi dị ứng, polyp mũi, sổ mũi, viêm mũi, viêm xoang...
    • Các bệnh về họng: Viêm họng, viêm họng cấp hoặc mãn tính...
    • Các bệnh về tai: Nhiễm trùng trong ống tai, viêm tai ngoại, hội chứng eczema...
    • Các bệnh về mắt: Viêm giác mạc, túi lệ, mí mắt hoặc kết mạc...

    Ngoài ra, Hadocort còn được sử dụng để hỗ trợ điều trị một số bệnh lý tại đường hô hấp, giúp ngăn ngừa nhiễm khuẩn trước và sau phẫu thuật, bảo vệ chống lại nhiễm khuẩn do chấn thương, giảm viêm sưng nề trong tai mũi họng.

    2. Thành phần hóa học của Hadocort

    Trong Hadocort – D 15ml chứa các thành phần chủ yếu là thuốc kháng viêm, kháng sinh bao gồm:

    • Dexamethason natri phosphat 15 mg
    • Neomycin sulfat 75 mg
    • Xylometazolin hydroclorid 7,5 mg
    • Và các thành phần tá dược khác

    3. Chống chỉ định

    Hadocort có những trường hợp không nên sử dụng như dị ứng hoặc quá mẫn với các thành phần trong thuốc, bao gồm:

    • Trẻ em dưới 6 tuổi
    • Nhiễm trùng mắt hoặc mí mắt, triệu chứng chảy mủ do vi khuẩn đề kháng với Neomycin
    • Bệnh tim mạch
    • Đái tháo đường
    • Bướu cổ
    • Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú
    • Tăng nhãn áp
    • Thủng màng nhĩ sau chấn thương hoặc nhiễm trùng
    • Viêm giác mạc
    • Viêm kết giác mạc do nhiễm khuẩn hoặc virus

    Nếu muốn sử dụng Hadocort trong các trường hợp nhiễm trùng nêu trên, cần tham khảo ý kiến của bác sĩ.

    4. Hướng dẫn sử dụng Hadocort

    Bệnh nhân có thể sử dụng Hadocort xịt tai mũi họng theo các bước sau:

    • Vệ sinh vị trí sử dụng bằng nước muối pha loãng hoặc nước muối sinh lý
    • Lắc đều hai lần để hòa tan thuốc
    • Mở nắp chai thuốc
    • Xịt từ 1 – 2 lần bên ngoài không khí để kiểm tra
    • Đặt vòi xịt vào vị trí cần sử dụng và xịt thuốc. Nếu xịt vào mắt, nhắm chặt mắt; xịt vào mũi họng cần hít nhẹ; xịt vào tai cần nghiêng tai về bên để thuốc chạy vào.
    • Dùng khăn khô vệ sinh vòi xịt và đậy nắp.

    5. Liều dùng Hadocort – D

    Để đạt hiệu quả trong điều trị, người bệnh cần sử dụng theo đúng lời khuyên, không được sử dụng quá liều hoặc bỏ quên. Theo liều lượng bác sĩ chỉ định hoặc hướng dẫn từ nhà sản xuất, không tự ý tăng liều.

    Liều dùng cho mắt và mũi:

    • Điều trị tấn công: 1 – 2 giọt/ lần, cách nhau 2 giờ.
    • Điều trị duy trì: 1 – 2 giọt/ lần, cách nhau 4 – 6 giờ.

    Liều dùng cho tai:

    • Cho từng giọt và để tiếp xúc với tai, rửa tai 2 lần/ngày.
    • Sử dụng tối đa 10 ngày.

    6. Bảo quản thuốc Hadocort – D

    Hadocort – D cần được bảo quản ở nhiệt độ phòng (30°C), nơi khô ráo, tránh ánh nắng mặt trời và lửa. Chất này phải được đặt ở nơi không thể tiếp cận được của trẻ em và thú cưng. Đậy kín nắp của chai để bảo quản thuốc lâu dài.

    Không sử dụng thuốc đã quá hạn (gần trên bao bì) và không vứt bỏ vào nhà vệ sinh hoặc cống rãnh mà không được phép. Hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc nhân viên y tế để được hỗ trợ xử lý đúng cách.

    7. Những lưu ý khi sử dụng Hadocort

    7.1. Khuyến cáo sử dụng

    Khi sử dụng Hadocort để điều trị các vấn đề về tai mũi họng, hãy chú ý các điểm sau:

    • Không dùng cho trẻ dưới 6 tuổi.
    • Tuyệt đối không sử dụng cho phụ nữ có thai hoặc cho con bú. Thuốc có thể truyền qua thai nhi hoặc qua việc cho con bú.
    • Không sử dụng lâu dài vì có thể gây kích ứng.
    • Người bệnh nên sử dụng đúng liều lượng, không ngưng sử dụng đột ngột.

    7.2. Tác dụng phụ

    Một số tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng Hadocort trong thời gian dài bao gồm:

    • Nhiễm trùng mắt
    • Mỏng giác mạc hoặc cứng mạc
    • Dị ứng toàn thân
    • Tổn thương thần kinh thị giác
    • Giảm thị lực
    • Khuyết thị trường

    7.3. Tương tác thuốc

    Để đảm bảo an toàn khi sử dụng Hadocort, cần cung cấp đầy đủ thông tin về các loại thuốc, thảo dược hoặc vitamin đang sử dụng cho bác sĩ. Một số loại thuốc khi dùng cùng Hadocort có thể tác động hoặc gia tăng tác dụng phụ.

    Cần thận trọng khi sử dụng Hadocort cùng với các loại thuốc sau:

    • Aminoglutethimid
    • Barbiturat
    • Carbamazepin
    • Ephedrin
    • Phenytoin
    • Rifampicin
    • Rifabutin
    • Thuốc hạ huyết áp
    • Thuốc lợi tiểu
    • Thuốc chống đông máu

    Để đặt lịch khám tại viện, vui lòng nhấn số\nHOTLINE\nhoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY.\nTải và đặt lịch khám tự động qua ứng dụng MyMinprice để quản lý lịch hẹn mọi lúc mọi nơi.