Thành phố, khách sạn, điểm đến29-30 May, 2 Khách, 1 đêm
Tìm kiếm
Ngày đến Wed, May 29
1
Ngày vềThu, May 30
Số phòng, số khách1 phòng, 2 người lớn, 0 trẻ em

Hagifen - Hiểu rõ về loại thuốc này

Bởi: Minprice.com
26/03/20240like

Nội dung bài viết
  • 1. Thuốc Hagifen có tác dụng ra sao?
  • 2. Hagifen 400mg điều trị các bệnh gì?
  • 2.1. Dược lực học của Hagifen 400mg
  • 2.2. Dược động học của Hagifen 400mg
  • 2.3. An toàn tiền lâm sàng
  • 3. Cách sử dụng Hagifen 400mg để có hiệu quả tốt nhất
  • 3.1. Hướng dẫn sử dụng
  • 3.2. Liều lượng
  • 4. Cảnh báo/ Thận trọng khi sử dụng Hagifen
  • 4.1. Hô hấp
  • 4.2. Các NSAID khác
  • 4.3. SLE và bệnh mô liên kết hỗn hợp
  • 4.3. Gan và thận
  • 4.4. Tác động đến tim mạch và mạch máu não
  • 4.5. Suy giảm khả năng sinh sản của phụ nữ
  • 4.6. Tiêu hóa
  • 4..6 Da liễu
  • 5. Tương tác với các sản phẩm thuốc khác
  • Thuốc Hagifen thuộc nhóm kháng viêm không steroid, được chỉ định cho các trường hợp đau và viêm từ nhẹ đến trung bình... Cùng khám phá thông tin chi tiết để hiểu rõ hơn về Hagifen là gì?

    1. Thuốc Hagifen có tác dụng ra sao?

    Thuốc Hagifen 400mg chứa thành phần chính là ibuprofen và các chất hỗ trợ khác, được sử dụng để giảm đau và viêm nhẹ đến trung bình... Hagifen là loại kháng viêm không steroid (NSAID), giúp giảm hormone gây viêm và đau trong cơ thể.

    Được sản xuất và phân phối bởi công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG – Việt Nam, Hagifen được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, đóng gói 10 vỉ x 10 viên.

    2. Hagifen 400mg điều trị các bệnh gì?

    Ibuprofen được sử dụng để hạ sốt, giảm triệu chứng cảm lạnh, cúm, đau và viêm do nhiều nguyên nhân như đau đầu, đau răng, đau lưng, viêm khớp, đau dây thần kinh, đau bụng kinh, hoặc chấn thương nhẹ.

    2.1. Dược lực học của Hagifen 400mg

    Ibuprofen giúp giảm đau do viêm, sưng tấy và sốt. Nó cũng ức chế sự kết tập tiểu cầu.

    Một số nghiên cứu cho thấy ibuprofen có thể ức chế tác dụng của axit acetylsalicylic (liều thấp) lên sự kết tập tiểu cầu. Tuy chưa có kết luận chính xác về tác động này đối với sức khỏe, việc sử dụng ibuprofen thường xuyên có thể giảm tác dụng bảo vệ tim mạch của axit acetylsalicylic liều thấp.

    2.2. Dược động học của Hagifen 400mg

    Ibuprofen được hấp thụ nhanh và phân bố rộng rãi trong cơ thể. Thời gian bán thải khoảng 2 giờ. Trong một số nghiên cứu, ibuprofen đã được phát hiện ở hàm lượng thấp trong sữa mẹ.

    2.3. An toàn tiền lâm sàng

    Không có dữ liệu tiền lâm sàng bổ sung cho thông tin đã được cung cấp.

    3. Cách sử dụng Hagifen 400mg để có hiệu quả tốt nhất

    3.1. Hướng dẫn sử dụng

    Để thuốc Hagifen phát huy tác dụng tốt nhất, nên dùng sau khi ăn. Uống viên thuốc cùng nước lọc, không nhai, nghiền hay cắn. Tránh uống với nước có gas, bia, rượu hoặc nước có cồn.

    Uống theo chỉ định của bác sĩ, không ngừng sử dụng ngay cả khi không còn triệu chứng. Ngưng sử dụng đột ngột có thể làm mất hiệu quả điều trị.

    3.2. Liều lượng

    • Người lớn: 1 viên/lần, ngày uống 2-3 lần. Không uống quá 3 viên/ngày.
    • Trẻ em: Cần tư vấn bác sĩ trước khi sử dụng. Không tự ý dùng cho trẻ khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ.

    Do sử dụng cần thiết, có thể không theo đúng lịch trình. Nếu gần đến giờ uống liều kế tiếp, không uống liều đã bỏ quên và không dùng hai liều cùng lúc.

    Uống quá 400 mg/kg ở trẻ em có thể gây triệu chứng. Ở người lớn, hiệu ứng phản ứng với liều lượng ít rõ ràng hơn. Thời gian bán thải của quá liều là 1,53 giờ.

    Đa số bệnh nhân dùng NSAID không gặp buồn nôn, nôn, đau vùng thượng vị hoặc ít xảy ra tiêu chảy. Có thể xuất hiện triệu chứng khác như ù tai, nhức đầu và xuất huyết tiêu hóa. Trong trường hợp nặng hơn, có thể gây tổn thương nhiều hệ thống cơ thể, kèm theo buồn ngủ, kích thích, hoặc hôn mê. Xử lý cần theo dõi tình trạng và cung cấp các biện pháp hỗ trợ.

    4. Cảnh báo/ Thận trọng khi sử dụng Hagifen

    Có thể hạn chế tác dụng không mong muốn của Hagifen bằng cách sử dụng liều thấp nhất trong thời gian ngắn nhất cần thiết để kiểm soát triệu chứng. Bệnh nhân lớn tuổi có thể gặp tác dụng phụ của NSAID, đặc biệt là xuất huyết tiêu hóa và thủng dạ dày, có thể gây tử vong.

    4.1. Hô hấp

    Co thắt phế quản có thể xuất hiện ở bệnh nhân hen phế quản hoặc dị ứng.

    4.2. Các NSAID khác

    Nên tránh sử dụng ibuprofen cùng với các chất ức chế cyclooxygenase-2 lựa chọn khác.

    4.3. SLE và bệnh mô liên kết hỗn hợp

    Lupus ban đỏ hệ thống và bệnh mô liên kết hỗn hợp - tăng nguy cơ viêm màng não vô khuẩn.

    4.3. Gan và thận

    • Rối loạn chức năng gan.
    • Suy thận có thể xấu đi. Có nguy cơ suy thận ở thanh thiếu niên mất nước.

    4.4. Tác động đến tim mạch và mạch máu não

    Cần thận trọng (thảo luận với bác sĩ hoặc dược sĩ) trước khi bắt đầu điều trị ở bệnh nhân có tiền sử tăng huyết áp và suy tim vì tình trạng giữ nước, tăng huyết áp và phù liên quan đến NSAID.

    Việc sử dụng ibuprofen, đặc biệt ở liều cao, có thể tăng nguy cơ huyết khối động mạch nhỏ như nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ. Tuy nhiên, không có nghiên cứu nào cho thấy ibuprofen liều thấp liên quan đến tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim.

    Bệnh nhân tăng huyết áp không kiểm soát, suy tim (NYHA II-III), bệnh tim thiếu máu cục bộ đã hình thành, bệnh động mạch ngoại vi và mạch máu não chỉ nên điều trị bằng ibuprofen sau khi cân nhắc cẩn thận và tránh dùng liều cao.

    4.5. Suy giảm khả năng sinh sản của phụ nữ

    Có thể gây suy giảm khả năng sinh sản ở phụ nữ do ảnh hưởng đến quá trình rụng trứng. Điều này có thể đảo ngược khi ngừng điều trị.

    4.6. Tiêu hóa

    NSAID cần được sử dụng cẩn thận cho những bệnh nhân có tiền sử bệnh đường tiêu hóa như viêm loét đại tràng hoặc bệnh Crohn.

    Một số biểu hiện nghiêm trọng có thể gây tử vong như chảy máu, loét hoặc thủng đường tiêu hóa, đã được báo cáo với tất cả các NSAID bất kỳ lúc nào trong quá trình điều trị.

    Cần thận trọng ở những bệnh nhân dùng đồng thời với các thuốc có thể làm tăng nguy cơ loét hoặc chảy máu như corticosteroid đường uống, thuốc chống đông máu như warfarin hoặc aspirin.

    4..6 Da liễu

    Các phản ứng da nghiêm trọng, bao gồm viêm da tróc vảy, hội chứng Stevens-Johnson và hoại tử biểu bì nhiễm độc, hiếm khi được báo cáo liên quan đến việc sử dụng NSAIDs. Mụn mủ ngoại ban tổng quát cấp tính (AGEP) đã được báo cáo liên quan đến các sản phẩm có chứa ibuprofen.

    Bệnh thủy đậu có thể gây nhiễm trùng da và mô mềm nghiêm trọng. Nên tránh sử dụng ibuprofen trong trường hợp bị thủy đậu.

    Ibuprofen có thể che giấu các triệu chứng nhiễm trùng, điều này có thể dẫn đến việc trì hoãn việc bắt đầu điều trị thích hợp và do đó làm trầm trọng thêm kết quả của nhiễm trùng. Khi dùng viên nén Ibuprofen 400 mg để hạ sốt hoặc giảm đau liên quan đến nhiễm trùng, nên theo dõi tình trạng nhiễm trùng.

    5. Tương tác với các sản phẩm thuốc khác

    Để sử dụng thuốc an toàn, người bệnh cần tránh kết hợp Ibuprofen với một số loại thuốc sau:

    • Axit acetylsalicylic: Không nên dùng aspirin liều thấp (không quá 75mg mỗi ngày) nếu không được khuyến nghị từ bác sĩ. Sử dụng cùng lúc ibuprofen và axit acetylsalicylic có thể tăng nguy cơ tác dụng phụ. Ibuprofen có thể làm giảm tác dụng của axit acetylsalicylic liều thấp về sự kết tập tiểu cầu. Sử dụng ibuprofen thường xuyên, lâu dài có thể làm giảm tác dụng bảo vệ tim mạch của axit acetylsalicylic liều thấp.
    • Các NSAID khác và thuốc ức chế cyclo-oxygenase-2: Tránh sử dụng đồng thời hai hoặc nhiều NSAID vì có thể tăng nguy cơ tác dụng phụ.
    • Thuốc chống đông máu: NSAID có thể tăng cường tác dụng của thuốc chống đông máu khi dùng kết hợp.
    • Thuốc hạ huyết áp và thuốc lợi tiểu: Tác dụng của NSAID có thể làm giảm tác dụng của những loại thuốc này và tăng nguy cơ độc với thận.
    • Corticosteroid: Tăng nguy cơ loét hoặc chảy máu đường tiêu hóa.
    • Chất ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI) và thuốc chống tiểu cầu: Tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.
    • Glycoside tim: NSAID có thể làm tăng nặng tình trạng suy tim, giảm GFR và tăng mức glycoside huyết tương.
    • Lithi: Có thể làm tăng nồng độ lithi trong huyết tương.
    • Methotrexate: Có khả năng làm tăng methotrexate trong huyết tương.
    • Ciclosporin: Tăng nguy cơ độc với thận.
    • Mifepristone: NSAID có thể làm giảm tác dụng của mifepristone, không nên sử dụng NSAID trong 8-12 ngày liên tục.
    • Tacrolimus: Kết hợp NSAID với tacrolimus có thể gây ngộ độc thận.
    • Zidovudine: Kết hợp NSAID với zidovudine tăng nguy cơ nhiễm khuẩn khuyết và có thể gây các biến chứng nghiêm trọng.
    • Thuốc kháng sinh quinolon: NSAID có thể tăng nguy cơ co giật.

    \nĐể đặt lịch khám tại viện, vui lòng gọi số\nHOTLINE\nhoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY.\nTải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng MyMinprice để quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.\n