Thành phố, khách sạn, điểm đến13-14 Jul, 2 Khách, 1 đêm
Tìm kiếm
Ngày đến Sat, Jul 13
1
Ngày vềSun, Jul 14
Số phòng, số khách1 phòng, 2 người lớn, 0 trẻ em

Hẹ là gì? Dinh dưỡng, lợi ích và thay thế

Bởi: Minprice.com
26/03/20240like

Nội dung bài viết
  • 1. Nguồn gốc và dinh dưỡng của cây hẹ
  • 2. Lợi ích sức khỏe từ hẹ
  • 2.1 Chất chống oxy hóa cao
  • 2.2 Giảm biến chứng dị ứng
  • 2.3 Tác dụng kháng khuẩn
  • 2.4 Hỗ trợ tim mạch và hệ tuần hoàn
  • 2.5 Một số lợi ích khác
  • 3. Cách bổ sung hẹ vào chế độ dinh dưỡng
  • 4. Lựa chọn thay thế cho hẹ
  • Hẹ là loại hành tây nhỏ, thon dài, hương vị pha trộn tinh tế giữa hành tây và tỏi truyền thống. Mọc thành cụm, ít nước, vỏ mỏng, khiến người dùng cay mắt. Nguyên liệu giàu dinh dưỡng và hợp chất thực vật mang lại nhiều lợi ích sức khỏe.

    1. Nguồn gốc và dinh dưỡng của cây hẹ

    Cây hẹ thuộc họ Allium, họ cây gia vị như tỏi tây, hành lá, tỏi, hành tây, và hành trắng.

    Vỏ ngoài màu sắc giống hành tây đỏ, ruột chia thành 3-6 tép nhỏ như tỏi. 100g hẹ cung cấp: Calo 75, Chất đạm 2.5g, Chất béo 0g, Tinh bột 17g, Chất xơ 3g, Canxi 3%, Sắt 7%, Magiê 5%, Phốt pho 5%, Kali 7%, Zinc 4%, Folate 9% DV. Hẹ tập trung protein, chất xơ, canxi, sắt, magiê, phốt pho, Kali, kẽm, đồng, folate, vitamin B, A và C so với hành tây thông thường.

    Trong cây hẹ chứa rất nhiều dưỡng chất tốt cho sức khỏe

    2. Lợi ích sức khỏe từ hẹ

    2.1 Chất chống oxy hóa cao

    Chất chống oxy hóa bảo vệ tế bào khỏi tổn thương gốc tự do, giảm stress oxy, nguyên nhân của ung thư, bệnh tim, tiểu đường. Hẹ giàu quercetin, kaempferol và allicin, hợp chất chống oxy hóa mạnh nhất trong 11 giống hành tây và đứng thứ 2 trong 6 loại cây họ Allium.

    2.2 Giảm biến chứng dị ứng

    Quercetin giúp kiểm soát dị ứng mắt, mũi, giảm nghiêm trọng của các phản ứng như hen suyễn, viêm phế quản, dị ứng theo mùa, là thành phần chính trong thuốc dị ứng và thực phẩm bổ sung.

    Hẹ giúp làm giảm mức độ nghiêm trọng của bệnh viêm đường hô hấp

    2.3 Tác dụng kháng khuẩn

    Nghiên cứu lớn cho thấy hợp chất organosulfur trong hẹ có tác dụng kháng khuẩn, kháng nấm và virus. Hẹ từ lâu được sử dụng trong Y Học Cổ Truyền để hỗ trợ điều trị cảm lạnh, sốt và ho, cũng như cảm cúm.

    Một nghiên cứu trên người bị dị ứng theo mùa chỉ ra rằng việc sử dụng chiết xuất hẹ giảm triệu chứng ở 62,5% người tham gia. Nghiên cứu khác thấy chiết xuất hẹ giúp vết viêm loét hồi phục nhanh hơn, thậm chí hiệu quả hơn cả chlorhexidine, một chất khử trùng y tế.

    2.4 Hỗ trợ tim mạch và hệ tuần hoàn

    Thiosulfate trong hẹ ngăn chặn cục máu đông, allicin giảm độ cứng của mạch máu, cải thiện lưu thông và hạ huyết áp, giảm nguy cơ mắc bệnh tim.

    Hẹ giúp làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch

    Hẹ chứa thiosulfate ngăn cản cục máu đông. Allicin giảm độ cứng mạch máu, cải thiện lưu thông, hạ huyết áp. Bổ sung allicin giảm cholesterol, bảo vệ tim khỏi chất béo động mạch. Hẹ còn giúp duy trì cân nặng và ổn định đường huyết.

    2.5 Một số lợi ích khác

    Hợp chất mạnh mẽ trong hẹ mang lại lợi ích như duy trì cân nặng và ổn định đường huyết.

    Hẹ giúp làm giảm lượng đường trong máu

    3. Cách bổ sung hẹ vào chế độ dinh dưỡng

    Hương vị tinh tế của hẹ phổ biến trong nhiều công thức ẩm thực.

    Cách ăn hẹ bao gồm:

    • Nướng hẹ với rau, đậu phụ hoặc thịt
    • Băm hẹ vào các món xào và súp
    • Thái hạt lựu và rắc lên salad, bruschetta hoặc mì ống
    • Rải lên pizza tự làm
    • Băm và thêm vào nước sốt

    4. Lựa chọn thay thế cho hẹ

    Nếu không có hẹ, hành tây cùng tỏi là lựa chọn thay thế tốt nhất. Thay thế này hoạt động tốt khi cần nấu chín hẹ. Khi thay thế củ hẹ cho hành tây, sử dụng ba củ hẹ cho mỗi củ hành tây. Xác nhận lại công thức trước khi nấu để tránh nhầm lẫn số lượng.

    \nĐể đặt lịch khám tại bệnh viện, vui lòng gọi\nHOTLINE\nhoặc đặt lịch trực tuyến TẠI ĐÂY.\nSử dụng ứng dụng MyMinprice để đặt và quản lý lịch khám mọi nơi, mọi lúc.\n

    Tham khảo: Healthline.com