Thành phố, khách sạn, điểm đến21-22 Apr, 2 Khách, 1 đêm
Tìm kiếm
Ngày đến Sun, Apr 21
1
Ngày vềMon, Apr 22
Số phòng, số khách1 phòng, 2 người lớn, 0 trẻ em

Hemifere - Giải đáp về loại thuốc này | Minprice

Bởi: Minprice.com
26/03/20240like

Nội dung bài viết
  • 1. Hemifere là thuốc gì?
  • 2. Chỉ định và công dụng của thuốc Hemifere
  • 2.1 Chỉ định sử dụng
  • 2.2 Dược lý và cơ chế tác dụng
  • 3. Liều lượng và cách sử dụng Hemifere
  • 3.1 Liều lượng Hemifere
  • 3.2. Cách sử dụng Hemifere
  • 4. Xử lý khi uống quá liều hoặc quên liều Hemifere
  • 4.1 Uống quá liều Hemifere
  • 4.2 Quên liều Hemifere
  • 5. Người không nên dùng Hemifere
  • 6. Tác dụng phụ của Hemifere
  • 7. Lưu ý khi sử dụng Hemifere
  • 7.1 Thận trọng khi sử dụng Hemifere
  • 7.2 Tương tác của Hemifere với thuốc khác
  • 7.3 Khi nào nên ngừng sử dụng Hemifere?
  • 8. Bảo quản và xử lý Hemifere
  • Hemifere là loại thuốc bổ sung sắt, tăng nhu cầu tạo máu, phòng và điều trị thiếu máu do thiếu sắt hoặc acid folic. Trước khi sử dụng Hemifere, cần tham khảo ý kiến từ bác sĩ để dùng thuốc đúng cách, hiệu quả nhất.

    1. Hemifere là thuốc gì?

    Hemifere là thuốc dùng phòng và điều trị thiếu máu do thiếu sắt, bổ sung chất sắt và acid folic, phù hợp với nhiều trường hợp như bệnh nhân thiếu sắt, phụ nữ mang thai / cho con bú, người mới mổ hoặc phục hồi sau bệnh nặng. Thuốc chứa sắt (III) hydroxide polymaltose và acid folic.

    2. Chỉ định và công dụng của thuốc Hemifere

    2.1 Chỉ định sử dụng

    Thuốc Hemifere được chỉ định sử dụng cho việc điều trị kém hấp thu sắt, thiếu sắt / acid folic ở phụ nữ mang thai / cho con bú, dự phòng thiếu máu, chứng xanh lướt ở nữ giới trong chu kỳ kinh nguyệt.

    2.2 Dược lý và cơ chế tác dụng

    Acid folic tham gia vào tổng hợp DNA, RNA, hồng cầu, có vai trò trong quá trình chuyển hoá, được hấp thụ ở dạ dày và ruột non. Hemifere tập trung chủ yếu ở gan và dịch não tuỷ, đào thải qua nước tiểu và có thể qua thai và sữa mẹ.

    3. Liều lượng và cách sử dụng Hemifere

    3.1 Liều lượng Hemifere

    Liều dùng Hemifere tùy thuộc vào độ tuổi và sức khỏe:

    • Người trưởng thành và trẻ trên 12 tuổi: 8 - 12 tuần, mỗi ngày uống 1 viên hoặc 3 lần/ngày. Phụ nữ mang thai uống 1 viên/ngày, sau khi sinh con tiếp tục dùng. Phụ nữ từ 15 - 30 tuổi không mang thai nên uống 1 viên/tuần.
    • Trẻ < 12 tuổi: Không nên dùng viên nén, thay vào đó dùng nhỏ giọt hoặc siro.

    Lưu ý: Tham khảo ý kiến bác sĩ để có liều phù hợp với tình trạng sức khỏe của mình.

    3.2. Cách sử dụng Hemifere

    Uống sau khi ăn, tránh uống cùng nước ngọt, rượu, hoặc cà phê để hấp thu tốt nhất.

    4. Xử lý khi uống quá liều hoặc quên liều Hemifere

    4.1 Uống quá liều Hemifere

    Đến cơ sở y tế ngay khi uống quá liều để được chẩn đoán và điều trị. Đừng tự y án thuốc cho người khác để tránh nguy cơ quá liều.

    Việc dùng quá liều sắt trong Hemifere có thể gây nguy hiểm, tuy nhiên, acid folic nếu quá liều sẽ được đào thải qua nước tiểu.

    4.2 Quên liều Hemifere

    Uống liều bù càng sớm càng tốt, nhưng không nên uống gấp đôi liều. Nếu quá gần thời gian liều kế tiếp, hãy uống liều tiếp theo đúng lịch trình của bác sĩ.

    5. Người không nên dùng Hemifere

    Hemifere không dùng cho:

    • Người dị ứng hoặc quá mẫn với bất kỳ hoạt chất nào trong thuốc.
    • Người mắc bệnh đa hồng cầu hoặc thiếu máu tan máu.
    • Người bị bệnh gan nhiễm sắt, dư sắt hoặc suy thận nặng.
    • Trẻ < 12 tuổi.

    6. Tác dụng phụ của Hemifere

    Có thể không phải ai cũng gặp tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Hemifere. Một số trường hợp có thể gặp:

    • Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn mửa, táo bón, hoặc tiêu chảy nhẹ.
    • Đau bụng trên.
    • Phân đen do thuốc.

    Tác dụng phụ có thể khác nhau hoặc không xuất hiện. Nếu phát hiện dấu hiệu bất thường, ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ để được hỗ trợ kịp thời.

    7. Lưu ý khi sử dụng Hemifere

    7.1 Thận trọng khi sử dụng Hemifere

    Trước khi sử dụng Hemifere, cần lưu ý:

    • Không sử dụng sắt để điều trị thiếu máu tan huyết nếu không cần thiết.
    • Không dùng cho người thường xuyên nhận máu hoặc dị ứng với Hemifere.
    • Cẩn thận khi dùng acid folic nếu có biểu hiện thiếu máu chưa được chẩn đoán, có thể gây biến chứng thần kinh.

    7.2 Tương tác của Hemifere với thuốc khác

    Tương tác thuốc có thể tăng nguy cơ tác dụng phụ hoặc thay đổi tác dụng của Hemifere. Thông báo cho bác sĩ về tất cả loại thuốc đang sử dụng, không thể tự ý thay đổi liều lượng.

    7.3 Khi nào nên ngừng sử dụng Hemifere?

    Cần ngừng sử dụng Hemifere khi:

    • Không cải thiện hoặc có tác dụng phụ không mong muốn.
    • Được chỉ định từ bác sĩ.
    • Cơ thể có biểu hiện dị ứng hoặc mẫn cảm với thuốc.
    • Đã sử dụng quá lâu.

    8. Bảo quản và xử lý Hemifere

    Bảo quản Hemifere ở nhiệt độ phòng, tránh ánh sáng trực tiếp và ẩm ướt. Sử dụng đúng hạn sử dụng, nếu hết hạn hoặc xuất hiện dấu hiệu thay đổi, cần ngưng sử dụng và xử lý thuốc đúng cách. Tránh để thuốc ở nơi trẻ em có thể tiếp cận.

    Đừng tự tiêu huỷ thuốc mà cần tham khảo bác sĩ để xử lý an toàn và tránh ô nhiễm môi trường.

    Theo dõi thông tin sức khỏe từ Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Minprice để bảo vệ sức khỏe cho bạn và gia đình.

    \nĐể đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng nhấn số\nHOTLINE\nhoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY.\nTải và đặt lịch khám tự động qua ứng dụng MyMinprice để quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.\n