Thành phố, khách sạn, điểm đến29-30 May, 2 Khách, 1 đêm
Tìm kiếm
Ngày đến Wed, May 29
1
Ngày vềThu, May 30
Số phòng, số khách1 phòng, 2 người lớn, 0 trẻ em

Imidapril - Giải đáp về loại thuốc này

Bởi: Minprice.com
26/03/20240like

Nội dung bài viết
  • 1. Imidapril là gì?
  • 2. Chỉ định của Imidapril là gì?
  • 3. Những trường hợp không nên dùng Imidapril là gì?
  • 4. Liều lượng và cách sử dụng Imidapril
  • 4.1 Liều dùng
  • 4.2 Cách sử dụng
  • 5. Xử lý khi dùng quá liều Imidapril
  • 6. Tác dụng phụ của Imidapril
  • 7. Lưu ý khi sử dụng Imidapril
  • Imidapril là một trong những loại thuốc chữa cao huyết áp, thuộc nhóm ức chế men chuyển. Điều này giúp giảm áp lực trong mạch máu mà không làm tăng nhịp tim. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin về liều lượng, tác dụng phụ và những điều cần lưu ý khi sử dụng thuốc Imidapril.

    1. Imidapril là gì?

    Imidapril là một loại thuốc dùng để điều trị cao huyết áp, thuộc nhóm ức chế men chuyển. Được biến đổi thành imidaprilat sau khi tiêu thụ, thuốc ức chế enzyme chuyển hóa Angiotensin, từ đó giảm áp lực trong mạch máu và tiết aldosterone, giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả.

    2. Chỉ định của Imidapril là gì?

    Imidapril được sử dụng để điều trị tăng huyết áp không rõ nguyên nhân ở người trưởng thành.

    3. Những trường hợp không nên dùng Imidapril là gì?

    Thuốc Imidapril không nên sử dụng trong các trường hợp sau đây:

    • Người có tiền sử phản ứng mạnh với Imidapril hoặc các loại thuốc ức chế men chuyển khác.
    • Tiền sử phù mạch có liên quan đến thuốc ức chế men chuyển.
    • Phù mạch do yếu tố di truyền hoặc không rõ nguyên nhân.
    • Phụ nữ mang thai từ tháng ba đến tháng chín.
    • Suy thận nặng (ClCr < 10ml/ phút).

    Sử dụng đồng thời Imidapril và aliskiren ở bệnh nhân suy thận (GFR < 60 ml/ phút/ 1,73m2) hoặc bệnh nhân đái tháo đường.

    4. Liều lượng và cách sử dụng Imidapril

    4.1 Liều dùng

    Người lớn

    Liều khuyến nghị là 5 – 10mg/ lần/ ngày. Có thể điều chỉnh liều dựa trên độ tuổi và tình trạng của bệnh nhân.

    Bệnh nhân dễ tụt huyết áp sau khi dùng liều đầu tiên:

    Cần xử lý tình trạng thiếu nước, điện giải và ngừng các thuốc lợi tiểu trong 2 - 3 ngày trước khi dùng Imidapril. Nếu không, giảm liều đầu tiên xuống còn 2,5mg/ ngày.

    Tăng huyết áp kèm suy tim:

    Liều khởi đầu thường là 2,5mg/ ngày, sau đó tăng dần tùy theo cơ địa của bệnh nhân.

    Trẻ em

    Chưa có nghiên cứu về an toàn và hiệu quả của Imidapril đối với trẻ em, không nên sử dụng cho trẻ em.

    Bệnh nhân suy thận:

    • CrCl: 30 - 80ml/ phút: cần giảm liều Imidapril xuống còn 2,5 mg/ ngày.
    • CrCl: 10 - 29ml/ phút: Khuyến nghị không sử dụng Imidapril ở nhóm bệnh nhân này do thông tin hạn chế.
    • CrCl: < 10 ml/ phút: không nên dùng Imidapril.

    Bệnh nhân suy gan:

    Liều khởi đầu thường là 2,5mg x1 lần/ ngày.

    Bệnh nhân cao tuổi:

    Liều khởi đầu là 2,5mg x 1 lần/ ngày, có thể điều chỉnh liều dựa trên phản ứng của bệnh nhân. Liều tối đa khuyến nghị là 10mg x 1 lần/ ngày.

    4.2 Cách sử dụng

    Imidapril được dùng thông qua đường uống. Uống một lần mỗi ngày, 15 phút trước khi ăn và cố gắng uống vào cùng thời điểm hàng ngày. Do nguy cơ hạ huyết áp sau liều đầu tiên, nên uống liều đầu tiên trước khi đi ngủ.

    5. Xử lý khi dùng quá liều Imidapril

    Quá liều

    Dùng quá liều Imidapril có thể gây ra các triệu chứng như: Huyết áp thấp, nhip tim chậm, rối loạn điện giải, sốc, mất ý thức và suy thận.

    Cách xử lý khi quá liều

    Khi dùng quá liều Imidapril, cần theo dõi bệnh nhân cẩn thận, thường xuyên kiểm tra điện giải và nồng độ creatinin trong huyết. Điều trị quá liều bao gồm điều trị triệu chứng và hỗ trợ như rửa dạ dày, sử dụng chất hấp phụ và natri sulfat trong vòng 30 phút sau quá liều.

    Nếu có huyết áp thấp quá mức, cần đặt bệnh nhân ở tư thế chống sốc, truyền natri clorid 0,9%. Cân nhắc tiêm atropin để điều trị nhịp tim chậm và kích thích thần kinh phế vị quá mức. Sử dụng máy tạo nhịp cần xem xét trong một số trường hợp. Thẩm tách máu có thể loại bỏ Imidapril và imidaprilat khỏi cơ thể, nhưng tránh sử dụng màng lọc có hiệu suất cao.

    6. Tác dụng phụ của Imidapril

    Khi sử dụng Imidapril, bệnh nhân có thể gặp các tác dụng phụ sau:

    Thường gặp:

    • Đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, ho, mệt mỏi, khó ngủ.

    Ít gặp:

    • Viêm mũi.
    • Đau thượng vị, rối loạn tiêu hóa.
    • Đánh trống ngực, cảm giác lạ, ngất.
    • Ngứa, phát ban.
    • Viêm phế quản, nhiễm trùng đường hô hấp.
    • Đau ngực, đau chân, sưng.
    • Tăng kali huyết, tăng creatinin huyết, tăng ure huyết, tăng men gan.

    Hiếm gặp

    • Thiếu máu, giảm bạch cầu.
    • Tăng amylase, tăng AST, tăng phosphatase kiềm, giảm albumin huyết, giảm protein huyết, suy thận.

    7. Lưu ý khi sử dụng Imidapril

    • Cẩn trọng khi sử dụng Imidapril cho bệnh nhân mắc bệnh thận nặng hoặc hẹp động mạch thận hai bên.
    • Cần đặc biệt cẩn trọng khi sử dụng Imidapril đối với:
      • Bệnh nhân tăng huyết áp nghiêm trọng.
      • Bệnh nhân đang sử dụng thuốc lợi tiểu.
      • Bệnh nhân đang áp dụng chế độ ăn kiêng muối nghiêm ngặt.
    • Cẩn trọng khi sử dụng Imidapril cho người mắc rối loạn mạch não, vì có thể gây hạ huyết áp mạnh.
    • Nguy cơ tăng kali huyết ở bệnh nhân suy thận, bệnh nhân đái tháo đường hoặc đang sử dụng các thuốc tăng kali khác.
    • Khi điều trị bằng Imidapril, có thể gây ra tình trạng ho khan. Khi triệu chứng này trở nên nặng, bệnh nhân nên liên hệ với bác sĩ để được tư vấn và điều chỉnh thuốc.
    • Phẫu thuật: Imidapril có thể gây hạ huyết áp nghiêm trọng ở bệnh nhân phải phẫu thuật lớn.
    • Nguy cơ phù mạch ở mặt, môi, lưỡi, thanh quản, thanh môn có thể xảy ra khi sử dụng thuốc.
    • Không sử dụng Imidapril cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú.
    • Thuốc có thể gây choáng váng, chóng mặt, vì vậy bệnh nhân cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
    • Thông báo với bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng để tránh tương tác không mong muốn.

    Tóm lại, Imidapril được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp, nhưng bệnh nhân cần tuân thủ đúng liều lượng để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

    \nĐể đặt lịch hẹn tại viện, vui lòng bấm số\nHOTLINE\nhoặc đặt hẹn trực tuyến TẠI ĐÂY.\nTải ứng dụng MyMinprice tại đây để quản lý lịch hẹn mọi lúc, mọi nơi.\n