Thành phố, khách sạn, điểm đến29-30 May, 2 Khách, 1 đêm
Tìm kiếm
Ngày đến Wed, May 29
1
Ngày vềThu, May 30
Số phòng, số khách1 phòng, 2 người lớn, 0 trẻ em

Imipenem là loại thuốc gì?

Bởi: Minprice.com
26/03/20240like

Nội dung bài viết
  • 1. Imipenem là thuốc gì?
  • 2. Chỉ định của kháng sinh Imipenem
  • 3. Chống chỉ định của thuốc Imipenem
  • 4. Liều lượng và cách sử dụng Imipenem
  • Imipenem là loại kháng sinh được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng mẫn cảm hoặc dự phòng chống nhiễm trùng sau phẫu thuật với mức độ từ nhẹ đến trung bình. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

    1. Imipenem là thuốc gì?

    Imipenem là một kháng sinh thuộc nhóm Beta - Lactam và có phổ tác động rộng. Thuốc hoạt động nhanh chóng trong việc tiêu diệt vi khuẩn thông qua tác động lên màng tế bào vi khuẩn thông qua các protein gắn kết với Penicillin (PBP). Điều này làm ức chế quá trình tổng hợp tế bào vi khuẩn, chống lại vi khuẩn như những kháng sinh Beta-Lactam khác.

    Cách sử dụng thuốc, bao gồm tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch mỗi 6-8 giờ, sẽ phụ thuộc vào loại bệnh cần điều trị và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

    2. Chỉ định của kháng sinh Imipenem

    Thuốc không được sử dụng làm kháng sinh chủ yếu cho điều trị nhiễm khuẩn mà chỉ áp dụng trong các trường hợp nặng.

    Imipenem có tác động đặc biệt trong việc điều trị nhiễm khuẩn ổ bụng, phụ khoa, đường tiết niệu, hô hấp dưới, da, xương, khớp và mô mềm. Đặc biệt hiệu quả trong việc xử lý các nhiễm trùng bệnh viện và nhiễm khuẩn do các loại vi khuẩn khác nhau, mà các loại kháng sinh có phổ tác động hẹp hơn hoặc không hiệu quả không thể sử dụng được.

    Thuốc Imipenem được dùng trong điều trị một số bệnh lý nhiễm khuẩn

    3. Chống chỉ định của thuốc Imipenem

    Không sử dụng Imipenem ở những người có tiền sử quá mẫn với Imipenem - Cilastatin hoặc các thành phần khác.

    Loại thuốc này không được khuyến nghị cho bệnh nhân dị ứng với các loại thuốc tê nhóm Amid, bệnh nhân sốc nặng hoặc bị block tim.

    Cần cẩn trọng khi sử dụng Imipenem trong các trường hợp sau:

    • Bệnh nhân có rối loạn thần kinh trung ương kết hợp với suy giảm chức năng thận có thể gặp phải những tác dụng không mong muốn như lú lẫn, run rẩy cơ hoặc thậm chí co giật sau khi tiêm tĩnh mạch Imipenem - cilastatin;
    • Sử dụng lâu dài có thể gây ra vi sinh vật không nhạy cảm;
    • Người cao tuổi với chức năng thận suy giảm cần dùng liều thấp hơn;
    • Trẻ em dưới 12 tuổi chưa xác định an toàn và hiệu quả của thuốc;
    • Imipenem có khả năng vượt qua hàng rào nhau thai nên chỉ sử dụng cho phụ nữ có thai khi xác định lợi ích lớn hơn nguy cơ;
    • Thuốc bài tiết qua sữa nên cần cẩn trọng đối với phụ nữ đang cho con bú;
    • Một số tác dụng phụ thường gặp như: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, viêm tĩnh mạch. Một số hiếm hơn như động kinh, hạ huyết áp, lo lắng, nhức ngực, da đỏ, giảm bạch cầu trung tính, thiếu máu, tăng bạch cầu ái toan,...
    • Thuốc có thể gây kháng thuốc khi điều trị nhiễm khuẩn do Pseudomonas aeruginosa mà không gây kháng chống với các kháng sinh khác như Aminoglycosid, Cephalosporin. Do đó, có thể dùng phối hợp với Aminoglycosid để ngăn ngừa kháng thuốc khi điều trị nhiễm khuẩn do P. aeruginosa gây ra.
    Thuốc Imipenem cần được tiêm đúng chỉ định và đúng đối tượng

    4. Liều lượng và cách sử dụng Imipenem

    4.1. Liều lượng và cách sử dụng Imipenem ở người lớn

    Đường tiêm truyền:

    • Đối với nhiễm khuẩn từ nhẹ đến vừa: Tiêm 250 - 500 mg, 6 - 8 giờ một lần;
    • Đối với nhiễm khuẩn nặng từ các vi khuẩn nhạy cảm: Tiêm 1g, lặp lại sau 6 - 8 giờ một lần. Tối đa 4g hoặc 50 mg/kg mỗi ngày theo cân nặng.

    Tiêm bắp:

    • Tiêm bắp dành cho nhiễm khuẩn từ nhẹ đến vừa ở ổ bụng hoặc nặng hơn đối với hô hấp dưới, phụ khoa và da với liều 500 - 750 mg, cứ 12 giờ một lần. Không nên dùng quá 1500mg mỗi ngày và cần tiêm sâu và khối cơ lớn.

    4.2. Liều lượng và cách sử dụng Imipenem ở trẻ em dưới 12 tuổi

    Hiệu quả và an toàn chưa được xác định ở trẻ em, nhưng dạng tiêm truyền có hiệu quả với liều 12 - 25 mg/kg (imipenem), 6 giờ một lần. Cần pha thuốc trong lọ với 100ml dung dịch tiêm truyền, không nên tiêm trực tiếp và nồng độ cuối cùng không quá 5mg/ml.

    Các thông tin này chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ. Nếu tự điều trị tại nhà, cần tham khảo ý kiến của chuyên gia y tế để hạn chế rủi ro. Để có hiệu quả khi sử dụng thuốc kháng sinh, cần duy trì nồng độ thuốc ổn định trong cơ thể. Vì vậy, nên sử dụng thuốc đủ thời gian được chỉ định, ngay cả khi triệu chứng đã giảm đi. Ngừng sớm có thể dẫn đến tái nhiễm trùng hoặc gây ra kháng kháng sinh.

    \nĐể đặt lịch hẹn tại viện, vui lòng nhấn số\nHOTLINE\nhoặc đặt lịch trực tuyến TẠI ĐÂY.\nTải và đặt lịch hẹn tự động qua ứng dụng MyMinprice để quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.\n