Thành phố, khách sạn, điểm đến24-25 Jul, 2 Khách, 1 đêm
Tìm kiếm
Ngày đến Wed, Jul 24
1
Ngày vềThu, Jul 25
Số phòng, số khách1 phòng, 2 người lớn, 0 trẻ em

Khám phá đặc điểm của thuốc Dacodex

Bởi: Minprice.com
26/03/20240like

Nội dung bài viết
  • 1. Dacodex - Thành phần và tác động
  • 2. Tác dụng đa chiều của Dacodex
  • 3. Hướng dẫn sử dụng thuốc Dacodex hiệu quả
  • 3.1. Liều lượng và cách sử dụng
  • 3.2. Bỏ quên liều
  • 3.3. Uống quá liều
  • 4. Thông báo/ Lưu ý khi sử dụng Dacodex
  • 5. Tác dụng phụ của Dacodex
  • 6. Tương tác thuốc

  • Thuốc bôi Dacodex là giải pháp chính cho những triệu chứng ho do kích thích họng và phế quản khi gặp cảm lạnh thông thường hoặc tiếp xúc với chất kích thích. Hãy cùng tìm hiểu về thuốc Dacodex để hiểu rõ về tác dụng và cách sử dụng hiệu quả nhất.

    1. Dacodex - Thành phần và tác động

    Thuốc Dacodex thuộc nhóm thuốc tác động lên đường tiêu hóa. Cấu trúc chính của Dacodex bao gồm dextromethorphan hydrobromide 15 mg, guaifenesin 100 mg và các thành phần khác với liều lượng phù hợp 1 viên.

    Hoạt chất dextromethorphan trong Dacodex ức chế phản xạ ho ở trung tâm thần kinh trung ương, giảm độ nhạy cảm của thụ thể ho. Phối hợp với guaifenesin, có tác dụng làm lỏng và giảm nhớt của dịch đờm, hỗ trợ tống đờm từ cổ họng.

    Dacodex có dạng viên nang mềm, đóng gói 10 vỉ x 10 viên, sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược vật tư Y tế Hải Dương.

    2. Tác dụng đa chiều của Dacodex

    Dacodex giúp giảm triệu chứng ho do cảm lạnh, cảm cúm, viêm phổi, viêm phế quản, suyễn, ho gà, sởi, viêm mũi dị ứng, viêm hầu, viêm thanh quản, viêm khí - phế quản, dị ứng đường hô hấp trên, và nhiều tình trạng khác.

    Thuốc Dacodex không nên sử dụng trong các trường hợp sau:

    • Người quá mẫn với thành phần của thuốc
    • Trẻ em dưới 2 tuổi
    • Người mắc hen suyễn hoặc suy hô hấp
    • Người mắc các vấn đề về gan, glaucoma góc hẹp
    • Người mắc loét dạ dày, tắc môn vị tá tràng và tắc cổ bàng quang
    • Người đang sử dụng thuốc ức chế monoamine oxidase

    3. Hướng dẫn sử dụng thuốc Dacodex hiệu quả

    3.1. Liều lượng và cách sử dụng

    Dacodex ho có thể nhai hoặc uống với nước lọc. Liều lượng phụ thuộc vào thể trạng và bệnh lý của mỗi người:

    • Trẻ 2 - 6 tuổi: 2,5-5mg/lần, cách nhau 4 giờ; hoặc 7,5mg/lần, cách nhau 6-8 giờ. Tối đa 30mg/ngày
    • Trẻ 6 - 12 tuổi: 5-10mg/lần, cách nhau 4 giờ; hoặc 15mg/lần, cách nhau 6-8 giờ. Tối đa 60mg/ngày
    • Người lớn và trẻ từ 12 tuổi trở lên: 10-20mg/lần, cách nhau 4 giờ; hoặc 30mg/lần, cách nhau 6-8 giờ. Tối đa 120mg/ngày

    3.2. Bỏ quên liều

    Uống ngay khi nhớ. Nếu gần liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo theo lịch trình. Không bao giờ uống gấp đôi liều.

    3.3. Uống quá liều

    Nếu uống quá liều, có thể xuất hiện buồn nôn, buồn ngủ, mờ mắt, ảo giác, suy hô hấp, hoặc co giật (thường ở trẻ). Gặp bác sĩ ngay lập tức để được hỗ trợ.

    4. Thông báo/ Lưu ý khi sử dụng Dacodex

    • Thảo luận với bác sĩ nếu bạn mang thai. Chưa có nghiên cứu về việc Dacodex có bài tiết vào sữa mẹ. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
    • Không uống rượu khi sử dụng Dacodex ho, vì rượu có thể tăng cường tác dụng lên hệ thần kinh.
    • Dextromethorphan có thể gây đau đầu, buồn ngủ. Không sử dụng khi lái xe hoặc thực hiện công việc đòi hỏi sự tập trung.
    • Tránh sử dụng cùng lúc với thuốc giảm cân, thuốc kích thích (như thuốc ADHD) mà không tham khảo ý kiến bác sĩ. Kết hợp có thể tăng nguy cơ tác dụng phụ.
    • Không sử dụng bất kỳ loại thuốc trị ho, cảm lạnh hoặc dị ứng nào khác mà không tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Đọc nhãn của mọi loại thuốc bạn đang sử dụng để tránh sử dụng quá liều dextromethorphan.

    5. Tác dụng phụ của Dacodex

    Nếu có dấu hiệu dị ứng như phát ban, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng, hãy đến ngay cơ sở y tế. Ngừng sử dụng và liên hệ bác sĩ nếu gặp các tác dụng phụ nghiêm trọng như:

    • Chóng mặt, lo lắng, cảm giác bồn chồn, hoặc căng thẳng;
    • Co giật hoặc co giật;
    • Nhầm lẫn, ảo giác; hoặc
    • Thở chậm, nông.

    Các tác dụng phụ nhẹ hơn có thể bao gồm khó chịu ở dạ dày.

    6. Tương tác thuốc

    Trước khi sử dụng Dacodex ho, hãy thông báo cho bác sĩ về mọi loại thuốc bạn đang dùng, bao gồm:

    • Celecoxib (Celebrex);
    • Cinacalcet (Sensipar);
    • Darifenacin (Enablex);
    • Imatinib (Gleevec);
    • Quinidine (Quinaglute, Quinidex);
    • Ranolazine (Ranexa)
    • Ritonavir (Norvir);
    • Sibutramine (Meridia);
    • Terbinafine (Lamisil);
    • Thuốc điều trị cao huyết áp; hoặc
    • Thuốc chống trầm cảm như amitriptyline (Elavil, Echofon), bupropion (Wellbutrin, Zyban), fluoxétine (Prozac, Sarafem), fluvoxamine (Luvox), imipramine (Janimine, Tofranil), paroxetine (Paxil), sertraline và những người khác.

    Danh sách này không đầy đủ và nhiều loại thuốc khác có thể tương tác với Dacodex. Hãy thông báo trung thực với bác sĩ về tất cả các loại thuốc kê đơn và không kê đơn, bao gồm cả vitamin, khoáng chất, sản phẩm thảo dược và thuốc cổ truyền. Khi sử dụng thuốc mới, hãy thông báo cho bác sĩ trước khi bắt đầu liều đầu tiên.

    Nên bảo quản Dacodex dưới 30 độ C, nơi khô ráo và tránh ánh nắng trực tiếp.

    \nĐể đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng liên hệ\nHOTLINE\nhoặc đặt lịch trực tuyến TẠI ĐÂY.\nTải và sử dụng ứng dụng MyMinprice\ntại đây để quản lý lịch và đặt hẹn mọi lúc, mọi nơi ngay trên ứng dụng.