Thành phố, khách sạn, điểm đến21-22 Jul, 2 Khách, 1 đêm
Tìm kiếm
Ngày đến Sun, Jul 21
1
Ngày vềMon, Jul 22
Số phòng, số khách1 phòng, 2 người lớn, 0 trẻ em

Khám phá đẳng cấp của thuốc Imodium

Bởi: Minprice.com
26/03/20240like

Nội dung bài viết
  • 1. Công dụng của Imodium
  • 1.1. Ứng dụng
  • 1.2. Tác động lên cơ thể
  • 1.3. Hoạt động học chất
  • 2. Liều lượng Imodium
  • 3. Hạn chế sử dụng Imodium
  • 4. Điều lưu ý khi sử dụng Imodium
  • 4.1. Phản ứng không mong muốn
  • 4.2. Điều quan trọng khi sử dụng
  • 4.3. Cảnh báo đặc biệt
  • 5. Tương tác với các loại thuốc khác
  • Imodium với thành phần loperamid hydrochlorid 2mg là lựa chọn hàng đầu trong điều trị tiêu chảy cấp tính ở người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên, đặc biệt là trong trường hợp tiêu chảy liên quan đến hội chứng ruột kích thích... Hãy khám phá công dụng và liều lượng của Imodium qua bài viết dưới đây.

    1. Công dụng của Imodium

    1.1. Ứng dụng

    Thuốc Imodium có tác dụng gì?”. Imodium với loperamid hydrochlorid 2mg được chỉ định để điều trị những tình trạng sau đây:

    • Đối với trẻ em từ 12 tuổi trở lên và người lớn có tình trạng tiêu chảy cấp tính;
    • Đối với người từ 18 tuổi trở lên có tình trạng tiêu chảy liên quan đến hội chứng ruột kích thích đã được chẩn đoán bởi bác sĩ.

    1.2. Tác động lên cơ thể

    Loperamid hydrochlorid 2mg thuộc nhóm thuốc ức chế động ruột. Thuốc hoạt động bằng cách kết hợp với thụ thể oplat trong ống tiêu hóa, giảm động ruột, tăng khả năng hấp thu nước và điện giải, kéo dài thời gian chuyển động ở ruột. Loperamid làm tăng trương lực cơ hậu môn, giúp kiểm soát tiêu chảy.

    Một nghiên cứu trên 56 bệnh nhân tiêu chảy cấp cho thấy hiệu quả chống tiêu chảy xuất hiện trong vòng 1 giờ sau khi sử dụng liều 4mg. So sánh với các loại thuốc khác, loperamid có tác dụng nhanh chóng.

    1.3. Hoạt động học chất

    • Hấp thụ: Loperamid được hấp thụ chủ yếu từ ruột, tuy nhiên, do quá trình chuyển hóa ban đầu ít nên sinh khả dụng chỉ khoảng 0,3%;
    • Phân phối: Loperamid tập trung cao tại thành ruột, gắn kết mạnh với thụ thể ở lớp cơ dọc. Gắn kết với protein huyết tương khoảng 95% (đa phần là albumin). Dữ liệu lâm sàng cho thấy loperamid là chất đối kháng P – glycoprotein;
    • Chuyển hóa: Gan chủ yếu chuyển hóa loperamid thành dạng kết hợp, sau đó được bài tiết qua mật. Quá trình chuyển hóa này có hiệu suất cao nên nồng độ huyết tương của loperamid không đổi rất thấp;
    • Loại trừ: Thời gian bán thải là 11 giờ (dao động từ 9 – 14 giờ). Thuốc được loại trừ qua phân dưới dạng không đổi và chuyển hóa.
    Thuốc imodium được dùng trong tiêu chảy cấp tính ở người lớn và trẻ em

    2. Liều lượng Imodium

    Thuốc Imodium điều trị bệnh gì và sử dụng như thế nào?”. Liều lượng Imodium phụ thuộc vào độ tuổi và tình trạng sức khỏe cụ thể, chi tiết như sau:

    Đối với tình trạng tiêu chảy cấp: Đối với người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên, liều khởi đầu là 4mg, sau đó liều duy trì là 2mg sau mỗi lần đi phân lỏng. Liều lượng thông thường là 3 – 4 viên nang (6mg – 8mg) mỗi ngày. Hãy nhớ rằng liều dùng không vượt quá 6 viên nang (12mg) mỗi ngày.

    Đối với tình trạng tiêu chảy cấp liên quan đến hội chứng ruột kích thích ở người từ 18 tuổi trở lên:

    • Liều khởi đầu là 4mg, sau đó duy trì liều 2mg sau mỗi lần đi phân lỏng hoặc theo chỉ định của bác sĩ. Lưu ý liều dùng tối đa mỗi ngày không vượt quá 12 mg;
    • Người cao tuổi không cần điều chỉnh liều lượng;
    • Người mắc bệnh suy thận cần sự thận trọng khi sử dụng Imodium để điều trị tiêu chảy.

    3. Hạn chế sử dụng Imodium

    Đối với những trường hợp sau, hạn chế sử dụng thuốc Imodium:

    • Người có mức độ nhạy cảm với loperamid hydrchorid hoặc bất kỳ thành phần nào của Imodium;
    • Trẻ em dưới 12 tuổi;
    • Người mắc lỵ cấp với triệu chứng phân có máu và sốt cao;
    • Người mắc viêm loét đại tràng cấp;
    • Người mắc viêm ruột do nhiễm trùng bởi các vi khuẩn như Shigella, Salmonella, Campylobacter;
    • Người mắc viêm đại tràng giả mạc do sử dụng kháng sinh phổ rộng;
    • Không nên sử dụng Imodium khi cần tránh ức chế động ruột, có nguy cơ gây biến chứng nặng như phình to đại tràng, tắc ruột, phình to đại tràng nhiễm độc. Ngừng sử dụng Imodium nếu xuất hiện triệu chứng táo bón, tắc ruột, căng chướng bụng.
    Thuốc imodium chống chỉ định với người bệnh viêm loét đại tràng cấp

    4. Điều lưu ý khi sử dụng Imodium

    4.1. Phản ứng không mong muốn

    Một số phản ứng không mong muốn khi sử dụng Imodium 2mg bao gồm:

    • Phản ứng phụ thường gặp (tần suất > 1%): Cảm giác no, táo bón, đau đầu và buồn nôn.
    • Phản ứng phụ ít gặp: Chóng mặt, mất ngủ, cảm giác không thoải mái ở vùng bụng, đau bụng, miệng khô, đau ở bụng trên, khó tiêu, ngứa.
    • Phản ứng phụ hiếm: Phản ứng dị ứng, sốc phản ứng (sốc phản ứng), mất ý thức, bất tỉnh, giảm nhận thức, cường độ cơ tăng, điều phối vận động bất thường, co thắt cơ, tắc ruột, phình đại tràng, căng chướng bụng, phát ban, ngứa, phình đại tràng.

    4.2. Điều quan trọng khi sử dụng

    Imodium chỉ giảm triệu chứng, không điều trị nguyên nhân gây bệnh. Do đó, cần có phương pháp điều trị phù hợp khi xác định được nguyên nhân gây tiêu chảy. Phương pháp ưu tiên trong điều trị tiêu chảy cấp là ngăn ngừa mất nước, bù nước và các chất điện giải mất (đặc biệt quan trọng ở trẻ em và người cao tuổi, người yếu đuối). Sử dụng Imodium không ảnh hưởng đến việc bù nước và điện giải.

    Không nên điều trị Imodium ở những người mắc tiêu chảy kéo dài, bởi tiêu chảy kéo dài có thể là dấu hiệu của một số bệnh lý nguy hiểm. Ở người mắc tiêu chảy cấp tính, nếu triệu chứng không cải thiện sau 48 giờ, không nên tiếp tục sử dụng Imodium mà thay vào đó, tìm kiếm ý kiến của bác sĩ điều trị.

    Người mắc AIDS khi điều trị tiêu chảy bằng Imodium nên ngưng sử dụng thuốc khi có dấu hiệu sớm của căng chướng bụng. Vì có một số trường hợp táo bón tăng gây ra phình đại tràng nhiễm độc ở người mắc AIDS có viêm đại tràng nhiễm khuẩn do vi khuẩn và virus.

    Người không dung nạp galactose do di truyền, không có enzyme Lapp lactase không nên điều trị Imodium vì thuốc chứa lactose.

    4.3. Cảnh báo đặc biệt

    Sử dụng Imodium chỉ khi cần điều trị tiêu chảy cấp liên quan đến hội chứng ruột kích thích nếu đã được bác sĩ chẩn đoán hội chứng ruột kích thích.

    Không sử dụng Imodium trong điều trị nếu có một trong những dấu hiệu sau:

    • Người từ 40 tuổi trở lên và chưa từng mắc hội chứng ruột kích thích lâu dài;
    • Người từ 40 tuổi trở lên và triệu chứng hội chứng ruột kích thích thay đổi ở mỗi cơ hội;
    • Phân có máu;
    • Táo bón nặng;
    • Triệu chứng ốm kèm nôn;
    • Cảm giác giảm cân, mất khẩu phần;
    • Tiểu tiện đau hoặc khó khăn;
    • Triệu chứng sốt.
    Người bệnh có biểu hiện sốt không nên dùng thuốc imodium

    5. Tương tác với các loại thuốc khác

    Thuốc Imodium 2mg có thể tương tác với một số loại thuốc như sau:

    • Sử dụng đồng thời Imodium và quinidin hoặc ritonavir có thể làm tăng nồng độ loperamid trong huyết tương lên 2 đến 3 lần. Vì cả hai thuốc đều ức chế P – glycoprotein, dẫn đến tương tác dược động học chưa được nghiên cứu rõ.
    • Sử dụng đồng thời Imodium và itraconazol có thể làm tăng nồng độ loperamid trong huyết tương lên 3 – 4 lần.
    • Sử dụng đồng thời desmopressin đường uống với Imodium có thể làm tăng nồng độ desmopressin lên 3 lần.
    • Các loại thuốc tăng động ruột có thể làm giảm tác dụng của Imodium, và thuốc có tác dụng tương tự có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc.

    Thuốc Imodium chứa hoạt chất loperamid hydrochlorid 2mg, được chỉ định điều trị tiêu chảy cấp tính ở người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên, tiêu chảy có liên quan đến hội chứng ruột kích thích. Để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh tác dụng phụ, người bệnh cần sử dụng thuốc theo đơn hoặc theo tư vấn của bác sĩ, dược sĩ.

    \nĐể đặt hẹn khám tại viện, Quý vị vui lòng gọi số\nHOTLINE\nhoặc đặt hẹn ngay TẠI ĐÂY.\nTải và đặt lịch hẹn tự động trên ứng dụng MyMinprice để quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn mọi lúc, mọi nơi ngay trên ứng dụng.