Thành phố, khách sạn, điểm đến29-30 May, 2 Khách, 1 đêm
Tìm kiếm
Ngày đến Wed, May 29
1
Ngày vềThu, May 30
Số phòng, số khách1 phòng, 2 người lớn, 0 trẻ em

Lamivudine - Giải pháp hiệu quả cho viêm gan B | Minprice

Bởi: Minprice.com
26/03/20240like

Nội dung bài viết
  • 1. Chỉ định và chống chỉ định của Lamivudine
  • 2. Cách sử dụng Lamivudine
  • 3. Phản ứng phụ khi sử dụng Lamivudine
  • 4. Biện pháp phòng ngừa tác dụng phụ của Lamivudine
  • 5. Tương tác với Lamivudine
  • 6. Đối mặt như thế nào khi sử dụng quá liều hoặc quên dùng Lamivudine?
  • 7. Cách bảo quản Lamivudine
  • Lamivudine được sử dụng để điều trị nhiễm trùng viêm gan B. Tuy không là phương pháp chữa trị đầy đủ viêm gan B và không ngăn chặn lây truyền bệnh cho người khác, nhưng nó là một lựa chọn hữu ích. Lamivudine thuộc nhóm nucleoside reverse transcriptase inhibitor (NRTI), làm chậm sự phát triển của virus và giảm tổn thương gan do virus gây ra.

    1. Chỉ định và chống chỉ định của Lamivudine

    Lamivudine được chỉ định trong các trường hợp như:

    • Viêm gan B mãn tính
    • Ngăn ngừa tái phát viêm gan B ở bệnh nhân có hệ miễn dịch kém.
    • HIV
    • Dự phòng lây nhiễm HIV sau phơi nhiễm.

    Lamivudine chống chỉ định trong những trường hợp như:

    • Tăng axit lactic trong máu.
    • Viêm tuyến tụy cấp tính.
    • Viêm tuyến tụy mãn tính.
    • Phụ nữ đang cho con bú
    • Bệnh thận mãn tính giai đoạn 3A, 3B, 4 và 5.
    • Bệnh thận với khả năng suy giảm chức năng thận.

    2. Cách sử dụng Lamivudine

    • Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng do bác sĩ cung cấp trước khi bắt đầu sử dụng Lamivudine và mỗi khi cần thêm. Nếu có thắc mắc, hãy thảo luận với bác sĩ.
    • Uống Lamivudine cùng hoặc không cùng thức ăn, theo hướng dẫn của bác sĩ, thường một lần mỗi ngày.
    • Sử dụng đều đặn để đạt hiệu quả tốt nhất. Hãy nhớ uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày.
    • Liều lượng được tính dựa trên tình trạng sức khỏe và phản ứng của bạn.
    • Không ngừng sử dụng Lamivudine mà không thảo luận với bác sĩ. Thay đổi tình trạng sức khỏe, giảm hiệu quả hoặc phát triển virus kháng thuốc có thể xảy ra trong hoặc sau điều trị.
    • Báo cáo ngay bất kỳ triệu chứng mới nào xuất hiện trong hoặc sau khi sử dụng Lamivudine cho bác sĩ.
    • Để ngăn chặn lây nhiễm viêm gan B cho người khác, luôn sử dụng phương tiện ngừa thai hiệu quả (ví dụ như bao cao su) khi thực hiện các hoạt động tình dục.
    • Các biểu hiện sức khỏe như xét nghiệm chức năng gan, xét nghiệm sinh hóa máu, và kiểm tra nồng độ DNA của virus viêm gan B cần được thực hiện đều đặn để theo dõi sự tiến triển hoặc kiểm tra tác dụng phụ của Lamivudine.
    • Các thương hiệu khác nhau của Lamivudine có thể có lượng hoạt chất khác nhau. Không chuyển đổi mà không thảo luận trước với bác sĩ. Nếu bạn nhiễm HIV, liều lượng có thể cao hơn.
    Thuốc Lamivudin cần được dùng theo chỉ định của bác sĩ

    3. Phản ứng phụ khi sử dụng Lamivudine

    Khi sử dụng Lamivudine, bạn có thể trải qua cảm giác buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, chóng mặt, đau đầu, mệt mỏi hoặc nhiễm trùng tai/mũi/họng. Nếu các tác dụng phụ kéo dài hoặc trở nên tồi tệ, hãy thông báo ngay cho bác sĩ.

    Hãy nhớ rằng bác sĩ đã kê đơn Lamivudine vì họ đánh giá rằng lợi ích vượt trội hơn nguy cơ phát sinh tác dụng phụ. Đa số người sử dụng Lamivudine mà không gặp vấn đề nghiêm trọng.

    Hiếm khi, Lamivudine có thể gây ra vấn đề gan nghiêm trọng hoặc tăng axit lactic trong máu (nhiễm axit lactic). Những tác dụng phụ này thường xuyên xuất hiện ở phụ nữ và người béo phì. Hãy tìm kiếm sự chăm sóc y tế nếu có bất kỳ dấu hiệu nghiêm trọng nào, như: Triệu chứng gan (như nôn không ngừng, chán ăn, đau dạ dày hoặc bụng, vàng mắt, vàng da, nước tiểu sẫm màu), triệu chứng nhiễm axit lactic (như thở nhanh, buồn ngủ, nôn).

    Báo cáo ngay cho bác sĩ nếu bạn gặp tác dụng phụ nào không mong muốn nhưng nghiêm trọng của Lamivudine: Thay đổi tâm trạng/tâm lý, đau cơ/khớp.

    Thông báo ngay với bác sĩ nếu có tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng của Lamivudine: Ngứa/rát tay hoặc chân.

    Phản ứng dị ứng nghiêm trọng với Lamivudine rất hiếm, nhưng nếu xảy ra, hãy tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức. Các triệu chứng có thể bao gồm: Phát ban, ngứa/sưng (đặc biệt là mặt/lưỡi/cổ họng), khó thở, chóng mặt nghiêm trọng.

    Dưới đây là các tác dụng phụ của Lamivudine có thể xảy ra.

    Tác dụng phụ phổ biến của Lamivudine bao gồm:

    • Cảm giác kim châm trên da
    • Nồng độ men lipase trong máu tăng
    • Đau họng
    • Sốt
    • Mệt mỏi
    • Đau đầu
    • Ho
    • Buồn nôn
    • Bệnh tiêu chảy
    • Một cảm giác khó chịu
    • Nhiễm trùng tai

    Tác dụng phụ ít gặp của Lamivudine bao gồm:

    • Giảm tiểu cầu trong máu
    • Mức độ bạch cầu trung tính thấp
    • Nghẹt mũi và chảy nước mũi
    • Khó tiêu
    • Đau khớp
    • Đau cơ
    • Chóng mặt
    • Khó ngủ
    • Ớn lạnh
    • Giảm sự thèm ăn
    • Nôn mửa
    • Co thắt dạ dày

    Tác dụng phụ hiếm gặp của Lamivudine bao gồm:

    • Tăng axit trong máu do lượng axit lactic cao
    • Thiếu máu
    • Gan nhiễm mỡ
    • Tiêu cơ vân
    • Sưng hạch bạch huyết
    • Lá lách to
    • Xét nghiệm chức năng gan bất thường
    • Sốc phản vệ
    • Viêm tụy
    • Bất sản tế bào hồng cầu
    • Viêm miệng
    • Ngứa
    • Rụng tóc
    • Yếu cơ
    • Chuột rút
    • Thở khò khè

    Đây chỉ là một số tác dụng phụ có thể xảy ra khi sử dụng Lamivudine. Nếu bạn thấy có tác dụng phụ khác không được liệt kê ở trên, hãy liên hệ ngay với bác sĩ để được tư vấn kịp thời.

    Thuốc Lamivudin có thể gây tình trạng rụng tóc ở một số người bệnh

    4. Biện pháp phòng ngừa tác dụng phụ của Lamivudine

    Trước khi dùng Lamivudine, hãy thông báo cho bác sĩ nếu bạn có dị ứng với loại thuốc này hoặc bất kỳ dị ứng nào khác. Lamivudine có thể chứa các thành phần không hoạt động gây dị ứng hoặc vấn đề khác.

    Trước khi sử dụng Lamivudine, hãy thảo luận với bác sĩ nếu bạn bị viêm tụy.

    Trước khi sử dụng Lamivudine, hãy thông báo tiền sử bệnh của bạn, đặc biệt là: Nhiễm HIV, bệnh thận, rối loạn máu, bệnh gan.

    Lamivudine có thể làm bạn chóng mặt hoặc buồn ngủ, và rượu, cần sa có thể làm tăng cảm giác chóng mặt hoặc buồn ngủ. Vì vậy, khi sử dụng Lamivudine, hạn chế lái xe, sử dụng máy móc hoặc thực hiện các công việc đòi hỏi tập trung cho đến khi bạn đảm bảo an toàn.

    Các chế phẩm Lamivudine dạng lỏng chứa đường (sucrose). Nếu bạn mắc bệnh tiểu đường và sử dụng dạng lỏng, hãy kiểm tra đường huyết cẩn thận khi bắt đầu sử dụng.

    Chức năng thận giảm theo tuổi. Lamivudine được thận tiết, nên người già có thể có nguy cơ tăng cao về tác dụng phụ.

    Trẻ em, đặc biệt là những người viêm tụy, có thể nhạy cảm hơn với Lamivudine.

    Lamivudine nên được sử dụng khi cần thiết trong thai kỳ. Thảo luận với bác sĩ về rủi ro và lợi ích khi sử dụng Lamivudine. Thuốc này không được chứng minh có thể ngăn chặn việc truyền nhiễm viêm gan B từ mẹ sang thai nhi.

    Lamivudine có thể truyền qua sữa mẹ và tác động tiêu cực đối với em bé. Do đó, hạn chế việc cho con bú khi sử dụng Lamivudine.

    5. Tương tác với Lamivudine

    Tương tác thuốc có thể tác động đến hiệu quả của Lamivudine hoặc tăng nguy cơ phát sinh tác dụng phụ nghiêm trọng. Hãy thông báo cho bác sĩ biết về tất cả các sản phẩm bạn đang sử dụng, kể cả thuốc kê đơn, không kê đơn và các sản phẩm thảo dược. Không tự ý bắt đầu, ngừng hoặc điều chỉnh liều lượng của bất kỳ loại thuốc nào trong quá trình sử dụng Lamivudine mà không có sự cho phép của bác sĩ.

    Một số sản phẩm có thể tương tác với Lamivudine, ví dụ như: Sorbitol.

    Tránh sử dụng Lamivudine cùng lúc với các sản phẩm khác, bao gồm cả các loại thuốc điều trị nhiễm HIV chứa lamivudine.

    Emtricitabine, có cấu trúc tương tự như lamivudine, không nên kết hợp với Lamivudine.

    Lưu ý rằng Lamivudine có thể ảnh hưởng đến kết quả của một số xét nghiệm trong phòng thí nghiệm (ví dụ: xét nghiệm chức năng gan). Hãy đảm bảo thông báo cho nhân viên phòng thí nghiệm và bác sĩ của bạn biết bạn đang sử dụng Lamivudine.

    6. Đối mặt như thế nào khi sử dụng quá liều hoặc quên dùng Lamivudine?

    Nếu bạn hoặc ai đó đã sử dụng quá liều Lamivudine và có các triệu chứng nghiêm trọng như hoa mắt hoặc khó thở, hãy ngay lập tức gọi cấp cứu theo số 115.

    Nếu bạn bỏ sót một liều Lamivudine, hãy sử dụng liều đó ngay khi nhớ, nhưng nếu đã gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã bỏ sót. Dùng liều Lamivudine tiếp theo vào thời điểm bình thường, không bao giờ dùng gấp đôi liều.

    Gọi cấp cứu khi sử dụng Lamivudine quá liều

    7. Cách bảo quản Lamivudine

    Đối với sản phẩm Lamivudine của Mỹ: Bảo quản viên nén ở nhiệt độ phòng 77 độ F (25 độ C), tránh ánh sáng và độ ẩm. Cũng có thể lưu trữ trong khoảng từ 59-86 độ F (15-30 độ C). Dung dịch uống cũng cần được bảo quản ở nhiệt độ phòng từ 68-77 độ F (20-25 độ C) trong chai được đậy kín.

    Đối với sản phẩm Lamivudine của Canada: Bảo quản thuốc ở nhiệt độ từ 35,6 đến 86 độ F (tức là từ 2 đến 30 độ C), tránh ánh sáng và độ ẩm. Dung dịch uống cũng cần được bảo quản ở nhiệt độ phòng từ 59 đến 77 độ F (tức là từ 15 đến 25 độ C) trong chai được đậy kín.

    Không nên để Lamivudine trong phòng tắm, hãy giữ thuốc xa tầm tay của trẻ em và vật nuôi. Hãy vứt bỏ Lamivudine một cách an toàn khi đã hết hạn sử dụng hoặc không còn cần thiết.

    \nĐể đặt hẹn khám tại viện, quý khách vui lòng gọi số\nHOTLINE\nhoặc đặt lịch trực tiếp tại ĐÂY.\nTải và đặt hẹn tự động qua ứng dụng MyMinprice để quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn mọi lúc, mọi nơi ngay trên ứng dụng.

    Tham khảo: webmd.com