Thành phố, khách sạn, điểm đến21-22 Apr, 2 Khách, 1 đêm
Tìm kiếm
Ngày đến Sun, Apr 21
1
Ngày vềMon, Apr 22
Số phòng, số khách1 phòng, 2 người lớn, 0 trẻ em

Tác dụng của Gadacal là gì?

Bởi: Minprice.com
26/03/20240like

Nội dung bài viết
  • 1. Gadacal là loại thuốc gì?
  • 2. Công dụng của Gadacal
  • 2.1 Gadacal có tác dụng gì?
  • 2.2 Chống chỉ định sử dụng Gadacal
  • 3. Hướng dẫn sử dụng và liều lượng của thuốc Gadacal
  • 3.1 Cách sử dụng liều thuốc Gadacal
  • 3.2 Phản ứng khi quên hoặc sử dụng quá liều thuốc Gadacal
  • 3.3 Cách sử dụng thuốc Gadacal
  • 4. Các tác dụng phụ có thể xuất hiện khi sử dụng Gadacal
  • 5. Lưu ý khi sử dụng thuốc Gadacal
  • 6. Tương tác thuốc của Gadacal với các loại thuốc nào?
  • 7. Cách bảo quản thuốc Gadacal đúng cách
  • Gadacal được sử dụng chủ yếu để bổ sung canxi, vitamin và các loại khoáng chất quan trọng cho cơ thể. Để đảm bảo an toàn và đạt hiệu quả cao khi sử dụng Gadacal, hãy tuân thủ theo đúng hướng dẫn của bác sĩ.

    1. Gadacal là loại thuốc gì?

    Gadacal thuộc nhóm thuốc giúp bổ sung canxi, vitamin và các khoáng chất thiết yếu cho cơ thể trẻ, hỗ trợ bé phát triển khỏe mạnh và đề phòng thiếu dinh dưỡng, suy nhược cơ thể. Thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch uống, đóng gói trong hộp 10 ống × 10ml hoặc 20 ống × 10ml. Mỗi 10ml dung dịch gadacal chứa các thành phần như:

    • Calci glycerophosphat 40mg.
    • L-Lysine hydroclorid 200mg.
    • Vitamin A (retinyl palmitate) 1000IU.
    • Vitamin B1 (thiamine nitrate) 3mg.
    • Vitamin B2 (riboflavin) 3mg.
    • Vitamin B6 (pyridoxine HCI) 2mg.
    • Vitamin D3 (cholecalciferol) 100IU.
    • Vitamin C (acid ascorbic) 12mg.
    • Vitamin E 10mg.

    Tá dược: Natri citrat, acid citric, đường trắng, polysorbate 80, butylated hydroxytoluene, natri saccharin, acid benzoic, ethanol 90°, natri saccharin, dinatri edetat, nước tinh khiết, tinh dầu cam.

    2. Công dụng của Gadacal

    2.1 Gadacal có tác dụng gì?

    Gadacal có tác dụng như thế nào phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe và cơ địa của từng người. Theo bác sĩ, Gadacal mang lại những công dụng sau:

    • Bổ sung lysine, canxi, vitamin và khoáng chất thiết yếu, giúp trẻ phát triển toàn diện, đồng thời ngăn ngừa thiếu dinh dưỡng, suy nhược cơ thể ở trẻ nhỏ.
    • Hỗ trợ điều trị và phòng ngừa tình trạng thiếu khoáng chất, vitamin, suy nhược cơ thể sau nhiễm trùng, ốm hoặc phẫu thuật ở phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.

    2.2 Chống chỉ định sử dụng Gadacal

    Tránhsử dụng Gadacal trong những trường hợp sau:

    • Người có tiền sử dị ứng với vitamin, canxi hoặc quá mẫn với bất kỳ chất phụ gia nào trong thuốc.
    • Người có tình trạng thừa vitamin A.
    • Người bị nhiễm độc vitamin D hoặc có triệu chứng tăng canxi máu.
    • Không nên sử dụng Gadacal đối với người bị suy thận nặng.
    • Tránh dùng Gadacal cùng với digoxin.

    3. Hướng dẫn sử dụng và liều lượng của thuốc Gadacal

    3.1 Cách sử dụng liều thuốc Gadacal

    Đối với mỗi bệnh nhân, liều lượng gadacal được bác sĩ chỉ định phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe và độ tuổi nhất định, bao gồm:

    • Trẻ từ 1 – 3 tuổi: Uống 10ml dung dịch gadacal / ngày (tương đương 1 ống).
    • Trẻ từ 4 – 12 tuổi: Uống 20ml dung dịch gadacal / ngày (tương đương 2 ống).
    • Người trưởng thành và trẻ > 12 tuổi: Uống từ 30 – 40ml dung dịch gadacal / ngày (tương đương 3 – 4 ống).

    3.2 Phản ứng khi quên hoặc sử dụng quá liều thuốc Gadacal

    Nếu sử dụng quá liều vitamin A trong gadacal trong 10 – 15 ngày liên tiếp với liều 100000IU hoặc 800IU (đối với thai phụ), có thể gây buồn nôn, chán ăn, ngứa và khô tóc. Trong tình trạng quá liều, cần ngừng sử dụng ngay và đến ngay cơ sở y tế để được giúp đỡ.

    Trong trường hợp bỏ lỡ một liều gadacal, bạn nên uống bổ sung ngay lập tức. Tuy nhiên, nếu thời gian nhớ ra gần liều tiếp theo, nên bỏ qua liều đã lỡ và uống theo kế hoạch bác sĩ đề xuất. Tuyệt đối không tự y án bù gấp đôi liều gadacal vì có thể gây tác dụng phụ hoặc triệu chứng quá liều.

    3.3 Cách sử dụng thuốc Gadacal

    Gadacal sử dụng qua đường uống với liều lượng được bác sĩ khuyến nghị. Bạn cần đọc kỹ hướng dẫn trên nhãn hoặc thảo luận với bác sĩ về liều lượng phù hợp với tình trạng sức khỏe của mình. Tránh uống gadacal quá nhiều, quá ít hoặc kéo dài thời gian sử dụng so với hướng dẫn.

    Gadacal có thể dùng khi đói hoặc no, tuỳ thuộc vào ưu cầu cá nhân. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia dược học.

    4. Các tác dụng phụ có thể xuất hiện khi sử dụng Gadacal

    Việc sử dụng Gadacal đôi khi có thể gây ra một số tác dụng phụ như:

    • Các triệu chứng nhẹ về tiêu hóa như buồn nôn hoặc nôn mửa.
    • Sử dụng quá liều vitamin A hoặc D có thể dẫn đến mệt mỏi, kích thích, chán ăn, sụt cân, rối loạn tiêu hoá, sốt, đau xương khớp, sưng gan hoặc lách, tóc khô / rụng, nứt môi / chảy máu, tăng canxi máu, đau đầu, thiếu máu hoặc phù nề da.
    • Trẻ em sử dụng gadacal có thể gặp phải ngộ độc như sưng mắt, ù tai, tăng áp lực nội sọ, rối loạn thị giác hoặc đau xương dài. Tuy nhiên, những tác dụng phụ này có thể giảm dần khi trẻ ngừng sử dụng gadacal.
    • Phụ nữ mang thai uống trên 8000IU vitamin A mỗi ngày có thể tăng nguy cơ gặp ngộ độc thai nhi.
    • Một số tác dụng phụ hiếm gặp khi sử dụng gadacal như rối loạn chuyển hóa, rối loạn nhịp tim, nhiễm canxi thận, loãng xương, rối loạn chức năng thận, sụt cân, chậm phát triển ở trẻ em.

    Khi gặp bất kỳ tác dụng phụ nào như đã đề cập sau khi sử dụng Gadacal, người bệnh cần liên hệ với bác sĩ ngay lập tức để được tư vấn phương pháp xử lý thích hợp.

    5. Lưu ý khi sử dụng thuốc Gadacal

    Trong quá trình sử dụng gadacal, bạn cần chú ý đến một số điều sau:

    • Khi sử dụng Gadacal, màu nước tiểu có thể chuyển sang màu vàng do chứa vitamin B2.
    • Tránh sử dụng gadacal đồng thời với các thuốc chứa vitamin A.
    • Đề phòng với những bệnh nhân có Sarcoidosis, suy thận, bệnh tim, thiểu năng cận giác, sỏi thận hoặc xơ vữa động mạch vì gadacal chứa vitamin D3.
    • Cẩn trọng khi sử dụng Gadacal đối với những người có tiền sử mắc bệnh thần kinh ngoại vi, thừa vitamin A, thiếu hụt G6PD, tăng oxalate niệu, sỏi thận, tăng canxi máu, bệnh thalassemia, bệnh gan nặng, viêm loét dạ dày, huyết áp thấp, xuất huyết động mạch hoặc nhiễm độc vitamin D.
    • Những người đang điều trị bằng các thuốc khác, đặc biệt là warfarin hoặc vitamin K, cần thận trọng khi sử dụng gadacal.
    • Do gadacal không gây buồn ngủ, người lái xe hoặc vận hành máy móc có thể sử dụng thuốc mà không lo lắng.
    • Gadacal có thể sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn tuyệt đối, những đối tượng này nên thảo luận với bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    6. Tương tác thuốc của Gadacal với các loại thuốc nào?

    Phản ứng tương tác thuốc có thể thay đổi cơ chế hoạt động hoặc làm tăng nguy cơ tác dụng phụ của các loại thuốc khác đang sử dụng. Nghiên cứu chỉ ra rằng Gadacal có thể tương tác với một số loại thuốc nhất định như:

    • Thuốc neomycin, cholestyramin hoặc parafin khi sử dụng cùng gadacal có thể làm giảm khả năng hấp thu vitamin A trong cơ thể.
    • Sự kết hợp với thuốc tránh thai có thể làm tăng lượng vitamin A trong máu và ảnh hưởng xấu đến quá trình thụ thai ở phụ nữ.
    • Không nên dùng gadacal cùng isotretinoin để tránh tình trạng quá liều vitamin A.
    • Tránh sử dụng gadacal cùng cholestyramin hoặc colestipol hydroclorid vì điều này có thể giảm hấp thu vitamin D trong ruột.
    • Không nên kết hợp gadacal với thuốc lợi niệu thiazid đối với những người thiếu hụt cận giác, vì nó có thể làm tăng nồng độ canxi trong máu.
    • Tránh sử dụng gadacal cùng phenytoin hoặc phenobarbital, vì chúng có thể biến đổi vitamin D thành các chất không có tác dụng.

    Trước khi sử dụng Gadacal, hãy thông báo cho bác sĩ về danh sách thuốc và tình trạng sức khỏe hiện tại để giảm nguy cơ tương tác giữa các loại thuốc.

    7. Cách bảo quản thuốc Gadacal đúng cách

    Thuốc Gadacal cần được bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ánh sáng trực tiếp và nơi có độ ẩm cao. Tuyệt đối không để thuốc trong ngăn đá hoặc phòng tắm. Bạn cần lưu ý rằng cách bảo quản thuốc sẽ khác nhau, vì vậy hãy đọc kỹ hướng dẫn trên bao bì hoặc tham khảo ý kiến của bác sĩ.

    Đối với thuốc quá hạn sử dụng hoặc có dấu hiệu hư hỏng, hãy tiêu hủy thuốc đúng cách theo hướng dẫn của dược sĩ để đảm bảo an toàn.

    \nĐể đặt lịch khám tại viện, vui lòng gọi số\nHOTLINE\nhoặc đặt lịch trực tiếp tại ĐÂY.\nTải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng MyMinprice để quản lý lịch và đặt hẹn mọi lúc, mọi nơi ngay trên ứng dụng.\n