Thành phố, khách sạn, điểm đến24-25 Apr, 2 Khách, 1 đêm
Tìm kiếm
Ngày đến Wed, Apr 24
1
Ngày vềThu, Apr 25
Số phòng, số khách1 phòng, 2 người lớn, 0 trẻ em

Tác dụng của Spasmaverine

Bởi: Minprice.com
26/03/20240like

Nội dung bài viết
  • 1. Spasmaverine là gì?
  • 1.1. Hiệu quả của Spasmaverine
  • 1.2. Công dụng của Spasmaverine
  • 1.3. Tác động dược lý của Spasmaverine
  • 1.4. Các dạng của thuốc Spasmaverine
  • 2. Spasmaverine điều trị bệnh gì?
  • 3. Cách sử dụng và liều dùng của Spasmaverine
  • 3.1. Cách sử dụng Spasmaverine
  • 3.2. Liều dùng của Spasmaverine
  • 3.3. Quá/Quên liều
  • 4. Tác dụng phụ của Spasmaverine
  • 5. Tương tác thuốc
  • 6. Lưu ý khi sử dụng Spasmaverine
  • Spasmaverine chứa thành phần chính là Alverine (dưới dạng alverine citrate) và các phụ gia với liều lượng phù hợp cho một viên nén. Đây là loại thuốc thường được sử dụng để giảm đau liên quan đến co thắt cơ trơn ở đường tiêu hóa, niệu và sinh dục (đau bụng kinh, sau sinh).

    1. Spasmaverine là gì?

    1.1. Hiệu quả của Spasmaverine

    Spasmaverine hoặc được gọi là Alverin, là loại thuốc chống co thắt cơ trơn thuộc nhóm Papaverin. Thuốc này tác động trực tiếp lên cơ trơn (tiêu hóa, niệu, sinh dục) mà không ảnh hưởng đến mạch máu, tim hoặc phế quản.

    Với cơ chế tác động không giống như Atropin, Spasmaverine có thể được dùng trong điều trị bệnh tăng áp huyết mạch hoặc phì đại tuyến tiền liệt.

    1.2. Công dụng của Spasmaverine

    Spasmaverine được chỉ định để giảm triệu chứng đau do co thắt cơ trơn ở đường tiêu hóa, niệu và sinh dục (đau bụng kinh, đau sau khi sinh).

    1.3. Tác động dược lý của Spasmaverine

    Spasmaverine được hấp thu qua đường tiêu hóa sau khi uống và nhanh chóng chuyển hóa thành các chất hoạt tính. Nồng độ cao nhất của thuốc trong huyết thanh xuất hiện sau khoảng từ 1 đến 1.5 giờ sau khi uống. Sau đó, chất không hoạt tính được thải ra ngoài qua nước tiểu do cơ chế tiết của thận.

    1.4. Các dạng của thuốc Spasmaverine

    Thuốc Spasmaverine có hai dạng hàm lượng:

    • Viên nang Spasmaverine 60mg;
    • Viên nang Spasmaverine 120mg. Viên nang 120mg có chữ “Forte” sau tên biệt dược.

    Liều lượng thông thường cho người lớn và trẻ trên 12 tuổi là 60 - 120mg. Uống một, hai hoặc ba lần mỗi ngày tùy thuộc vào hướng dẫn của bác sĩ và tình trạng bệnh nặng nhẹ. Không dùng cho trẻ dưới 12 tuổi.

    2. Spasmaverine điều trị bệnh gì?

    • Điều trị dấu hiệu đau do rối loạn chức năng tiêu hóa và đường mật.
    • Ðiều trị các triệu chứng đau và co thắt vùng tiết niệu - sinh dục (đau bụng kinh, đau khi sinh, đau thận và niệu, nguy cơ sảy thai, khó sinh).

    3. Cách sử dụng và liều dùng của Spasmaverine

    3.1. Cách sử dụng Spasmaverine

    Spasmaverine sử dụng qua đường uống.

    • Bạn uống viên cùng nước.
    • Bạn có thể sử dụng trước hoặc sau khi ăn.
    • Hãy tuân theo hướng dẫn của bác sĩ và kiểm tra thông tin trên nhãn thuốc.
    • Không vượt quá hoặc dưới liều lượng hoặc thời gian chỉ định.

    3.2. Liều dùng của Spasmaverine

    Liều dùng:

    • Người lớn (bao gồm người cao tuổi): 1 hoặc 2 viên/lần, 1 đến 3 lần/ngày.
    • Trẻ từ 12 tuổi trở lên: liều như người lớn.
    • Không dùng cho phụ nữ cho con bú, trẻ dưới 12 tuổi.
    • Spasmaverine 60mg dành cho bà bầu không gây hại cho thai nhi, nhưng cần cẩn trọng và chỉ dùng khi có chỉ định cụ thể từ bác sĩ chuyên khoa, cân nhắc rủi ro và lợi ích cho mẹ và thai nhi.

    Lưu ý: Liều dùng cụ thể phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe và diễn tiến bệnh. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn chính xác.

    3.3. Quá/Quên liều

    • Quá liều: Có thể gây hạ huyết áp và triệu chứng nhiễm độc. Xử trí tương tự như ngộ độc Atropin. Gọi cấp cứu hoặc đến cơ sở y tế gần nhất.
    • Quên liều: Sử dụng càng sớm càng tốt. Nếu gần liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên. Không dùng gấp đôi liều.

    4. Tác dụng phụ của Spasmaverine

    • Cảm giác buồn nôn, đau đầu, chóng mặt, ngứa ngáy, phát ban, phản ứng dị ứng (bao gồm cả phản vệ).
    • Tác dụng phụ như buồn nôn, tiêu chảy, viêm gan, an thần, ngủ lịm,... đã được báo cáo.
    • Thận trọng đối với tăng nhãn áp. Ngừng nếu có dấu hiệu rối loạn tiêu hóa, vàng da hoặc kết quả xét nghiệm gan biến đổi.

    5. Tương tác thuốc

    • Spasmaverine có thể tương tác với thuốc khác. Liệt kê thuốc bạn dùng cho bác sĩ xem.
    • Thức ăn, rượu, thuốc lá có thể tương tác với thuốc. Tham khảo ý kiến bác sĩ.

    6. Lưu ý khi sử dụng Spasmaverine

    Trước khi dùng Spasmaverine, đọc kỹ hướng dẫn và thông tin sau.

    Không dùng cho:

    • Liệt hoặc tắc ruột;
    • Mất trương lực đại tràng;
    • Phụ nữ mang thai, cho con bú;
    • Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào.

    Thận trọng khi:

    • Sốt;
    • Đi ngoài có máu;
    • Táo bón nặng;
    • Trung niên trở lên;
    • Tiểu tiện khó, đau;
    • Đang có thai;
    • Chán ăn, sụt cân;
    • Đi nước ngoài gần đây;
    • Xuất huyết âm đạo bất thường;
    • Mệt mỏi, buồn nôn;
    • Trông xanh xao, mệt mỏi nhiều.

    Tham khảo ý kiến bác sĩ nếu triệu chứng không cải thiện sau 2 tuần điều trị.

    \nĐể đặt lịch khám, vui lòng gọi số\nHOTLINE\nhoặc đặt lịch TẠI ĐÂY.\nTải ứng dụng MyMinprice để quản lý lịch hẹn mọi lúc mọi nơi.\n