Thành phố, khách sạn, điểm đến24-25 Jul, 2 Khách, 1 đêm
Tìm kiếm
Ngày đến Wed, Jul 24
1
Ngày vềThu, Jul 25
Số phòng, số khách1 phòng, 2 người lớn, 0 trẻ em

Tác Dụng Của Thuốc Pariet 20mg

Bởi: Minprice.com
26/03/20240like

Nội dung bài viết
  • 1. Giới Thiệu Thuốc Pariet 20mg
  • 2. Các Chỉ Định Của Thuốc Pariet
  • 4. Hướng Dẫn Cách Sử Dụng và Liều Lượng của Thuốc Pariet
  • 4.1. Cách Sử Dụng
  • 4.2. Liều Lượng
  • 5. Tác Dụng Phụ Của Thuốc Pariet
  • 6. Tương Tác Thuốc với Pariet
  • 7. Thông Tin Quan Trọng khi Sử Dụng Thuốc Pariet (rabeprazole)
  • 8. Xử Lý Khi Dùng Quá Liều Thuốc Pariet (rabeprazole)
  • 9. Cách Bảo Quản Thuốc Pariet
  • Thuốc Pariet thường được sử dụng trong điều trị các bệnh lý viêm loét dạ dày – tá tràng. Dưới đây là một số thông tin chi tiết về thuốc Pariet 20mg.

    1. Giới Thiệu Thuốc Pariet 20mg

    Rabeprazole, thường được biết đến với tên gốc là Pariet 20mg, chủ yếu ức chế tế bào dạ dày tiết dịch vị trong cả trạng thái cơ bản và khi kích thích, thông qua cơ chế ức chế enzym H+/K+ -ATPase tại các tế bào thành niêm mạc dạ dày.

    Rabeprazole tác động lên enzym này giúp giảm tiết axit của dạ dày, coi như là một loại thuốc ức chế bơm proton.

    Cơ chế tác động của rabeprazole tập trung vào việc ức chế giai đoạn cuối cùng của quá trình bài tiết dịch vị.

    2. Các Chỉ Định Của Thuốc Pariet

    Rabeprazole được chỉ định chủ yếu trong điều trị các bệnh lý dạ dày như:

    • Loét dạ dày cấp tính
    • Hội chứng Zollinger – Ellison
    • Điều trị đợt cấp của tình trạng viêm loét tá tràng (khoảng 4 tuần)
    • Hội chứng trào ngược dạ dày – thực quản kèm theo hoặc không kèm theo viêm thực quản, tổn thương loét hoặc trầy xước

    Thuốc Pariet cũng có thể kết hợp với kháng sinh phù hợp để diệt H. pylori ở bệnh nhân có loét hành tá tràng.

    Chống chỉ định khi sử dụng Pariet ở những người có tiền sử dị ứng với rabeprazole hoặc các thành phần thuộc nhóm benzimidazol (bao gồm lanzoprazol, pantoprazol, omeprazol) hoặc có phản ứng dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Lưu ý, phụ nữ mang thai không nên sử dụng thuốc Pariet (rabeprazole).

    4. Hướng Dẫn Cách Sử Dụng và Liều Lượng của Thuốc Pariet

    4.1. Cách Sử Dụng

    Thuốc Pariet được sản xuất dưới dạng viên, bạn cần uống nguyên viên mà không nhai, nghiền, hoặc bẻ. Để đạt hiệu quả tốt nhất, hãy uống thuốc trước bữa ăn ít nhất 30 phút.

    4.2. Liều Lượng

    Liều lượng sử dụng được bác sĩ chỉ định và thường được phân chia theo từng bệnh lý:

    • Loét tá tràng cấp tính có thể sử dụng 20 mg/lần/ngày vào buổi sáng trong khoảng 4 tuần.
    • Loét dạ dày cấp lành tính sử dụng 20 mg/lần/ngày vào buổi sáng trong 6 tuần, có thể tiếp tục thêm 6 tuần nếu cần.
    • Trào ngược dạ dày – thực quản có triệu chứng loét hoặc tổn thương có thể sử dụng 20 mg/lần/ngày trong 4 – 8 tuần.
    • Đối với việc điều trị triệu chứng trào ngược dạ dày – thực quản không có triệu chứng viêm thực quản, liều khuyến cáo là 10 mg/lần/ngày trong 4 tuần, sau đó duy trì 10 mg/lần/ngày nếu cần.
    • Hội chứng Zollinger – Ellison nên sử dụng liều khởi đầu là 60 mg/lần/ngày, liều tối đa 120 mg/ngày, chia thành 2 lần tùy thuộc vào mức độ nặng.
    • Loét hành tá tràng và loét dạ dày do nhiễm H. pylori sẽ được điều trị theo chỉ định của bác sĩ phối hợp với các kháng sinh.

    Quan trọng nhất, bệnh nhân cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ và sử dụng đúng liều lượng đã được chỉ định.

    5. Tác Dụng Phụ Của Thuốc Pariet

    Các tác dụng phụ có thể xuất hiện khi sử dụng thuốc Pariet bao gồm:

    • Đau ngực
    • Ớn lạnh, sốt
    • Khô miệng, hồng ban, ợ hơi, ngứa
    • Các triệu chứng giống cúm, đau lưng, suy nhược
    • Tiêu chảy, đầy hơi đau không rõ nguyên nhân, buồn nôn, đau vùng bụng, táo bón
    • Tăng men gan
    • Bồn chồn, buồn ngủ
    • Viêm họng, viêm mũi, ho
    • Nhiễm khuẩn đường niệu
    • Đau cơ, chuột rút, đau khớp
    • Mất ngủ, đau đầu, chóng mặt

    6. Tương Tác Thuốc với Pariet

    Tác dụng của Rabeprazole có thể tương tác với một số loại thuốc như:

    • Erlotinib, nelfinavir, delavirdin, posaconazol
    • Ketoconazol hoặc itraconazol: có thể giảm sự hấp thu
    • Methotrexat, saquinavir, voriconazol: tăng tác dụng/ nồng độ
    • Atazanavir 300 mg/ ritonavir 100 mg: giảm mạnh nồng độ atazanavir
    • Clorpidogrel, dabigatran, etexilat, dasatinib, erlotinib, indinavir, muối sắt, itraconazol, ketoconazol, mesalamin, mycophenolat, nelfinavir: giảm tác dụng/ nồng độ

    7. Thông Tin Quan Trọng khi Sử Dụng Thuốc Pariet (rabeprazole)

    Người bệnh cần được theo dõi đều đặn khi sử dụng rabeprazole trong thời gian dài hơn 1 năm. Không nên sử dụng thuốc trên trẻ em. Cần loại trừ khả năng bệnh nhân có u ác tính trước khi bắt đầu điều trị.

    Những vấn đề sức khỏe tiềm ẩn có thể xuất hiện bao gồm:

    • Rối loạn tạo máu: Báo cáo về giảm tiểu cầu và bạch cầu trung tính, thường không nghiêm trọng và sẽ hết sau khi ngừng sử dụng.
    • Men gan: Sự bất thường về men gan, thường hết sau khi ngừng thuốc.
    • Suy gan: Cần cẩn thận khi sử dụng rabeprazole ở bệnh nhân suy gan nặng do thiếu dữ liệu lâm sàng.
    • Nhiễm khuẩn tiêu hóa: Tăng nguy cơ nhiễm khuẩn tiêu hóa với Salmonella, Campylobacter và Clostridium difficile khi sử dụng thuốc.
    • Không dung nạp: Không dùng rabeprazole cho người không dung nạp galactose hoặc suy giảm hấp thu glucose, galactose.
    • Chưa có bằng chứng an toàn cho phụ nữ mang thai.
    • Chống chỉ định cho phụ nữ đang cho con bú vì không biết liệu rabeprazole có bài tiết vào sữa hay không, có nguy cơ gây hại cho thai nhi.

    8. Xử Lý Khi Dùng Quá Liều Thuốc Pariet (rabeprazole)

    Hiện tại chưa có báo cáo về dấu hiệu hoặc triệu chứng trong trường hợp quá liều. Do đó, vẫn chưa có thuốc chống độc đặc hiệu cho trường hợp này.

    Rabeprazole tương tác mạnh với protein, không thể thải trừ bằng phương pháp thẩm phân. Trong trường hợp quá liều, cần ưu tiên điều trị các triệu chứng và hỗ trợ.

    Khi bỏ sót một liều thuốc Pariet (rabeprazole), hãy dùng ngay khi nhớ, và bỏ qua nếu gần liều tiếp theo. Không nên dùng gấp đôi liều thuốc vì không tăng hiệu quả, nhưng có thể tăng nguy cơ tác dụng phụ.

    9. Cách Bảo Quản Thuốc Pariet

    • Bảo quản ở nhiệt độ phù hợp, tốt nhất là dưới 25 oC.
    • Đặt thuốc nơi nằm ngoài tầm tay trẻ em và thú cưng trong nhà.
    • Tránh ánh sáng và độ ẩm trực tiếp cho thuốc.
    • Với thuốc hết hạn, hãy hỏi dược sĩ về cách loại bỏ an toàn trước khi vứt bỏ, không sử dụng với mục đích điều trị.

    Thuốc Pariet chứa rabeprazol, thuốc ức chế tiết acid, có thể gây nhiều tác dụng phụ khi sử dụng lâu dài. Bệnh nhân nên thăm bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa để được tư vấn và hỗ trợ trong quá trình điều trị.

    \nĐể đặt hẹn tại viện, vui lòng nhấn vào số\nHOTLINE\nhoặc đặt lịch trực tuyến TẠI ĐÂY.\nTải và sử dụng ứng dụng MyMinprice để thuận tiện quản lý, theo dõi và đặt hẹn mọi lúc, mọi nơi.\n