Thành phố, khách sạn, điểm đến21-22 Jul, 2 Khách, 1 đêm
Tìm kiếm
Ngày đến Sun, Jul 21
1
Ngày vềMon, Jul 22
Số phòng, số khách1 phòng, 2 người lớn, 0 trẻ em

Tác dụng của thuốc Virclath

Bởi: Minprice.com
26/03/20240like

Nội dung bài viết
  • 1. Thuốc Virclath hoạt động như thế nào?
  • 2. Chỉ định và chống chỉ định
  • 2.1. Chỉ định
  • 2.2. Chống chỉ định
  • 3. Liều lượng và cách sử dụng
  • 3.1. Liều lượng
  • 3.2. Cách sử dụng
  • 4. Tác dụng phụ
  • 5. Tương tác thuốc
  • 6. Thận trọng khi sử dụng Virclath
  • Virclath là một loại thuốc rất phổ biến được sử dụng để điều trị viêm tai giữa, viêm phổi tại cộng đồng, và viêm xoang cấp tính, cùng một số trường hợp khác theo hướng dẫn của bác sĩ. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tác dụng, liều lượng và những lưu ý quan trọng khi sử dụng thuốc Virclath để có kết quả tốt nhất trong việc điều trị bệnh.

    1. Thuốc Virclath hoạt động như thế nào?

    Virclath chứa thành phần chính là hoạt chất Clarithromycin với hàm lượng 500mg. Đây là hoạt chất thuộc nhóm kháng sinh Macrolide có khả năng diệt khuẩn với nhiều chủng vi khuẩn nhạy cảm với Clarithromycin, bao gồm cả vi khuẩn gram âm và gram dương. Khi sử dụng ở liều cao, thuốc có tác dụng tương tự như Erythromycin và Roxithromycin với khả năng diệt khuẩn với các loại vi khuẩn cực nhạy cảm.

    2. Chỉ định và chống chỉ định

    2.1. Chỉ định

    Thuốc Virclath được chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau:

    • Bệnh nhân mắc viêm tai giữa, viêm phổi cộng đồng và viêm xoang cấp tính.
    • Người mắc nhiễm khuẩn ở hệ thống da và mô mềm do vi khuẩn nhạy cảm với thuốc gây ra.
    • Có thể sử dụng trong điều trị dự phòng và điều trị Mycobacterium avium ở những người nhiễm HIV nặng.
    • Dùng để dự phòng nhiễm khuẩn gây viêm màng tim, đặc biệt ở những người bị quá mẫn với Penicillin.
    • Kết hợp với các loại thuốc khác để tiêu diệt vi khuẩn Helicobacter pylori.

    2.2. Chống chỉ định

    Ngoài thông tin về chỉ định, người bệnh cần lưu ý rằng Virclath không được sử dụng trong các trường hợp sau:

    • Bệnh nhân dị ứng với Clarithromycin hoặc các loại thuốc thuộc nhóm Macrolide.
    • Tuyệt đối không nên sử dụng kết hợp với Terfenadin, Alkaloid nấm cựa gà, Cisaprid, Astemizole, đặc biệt là ở những người bị bệnh tim hoặc rối loạn điện giải.

    3. Liều lượng và cách sử dụng

    3.1. Liều lượng

    Đối với người lớn, liều dùng thuốc Virclath có thể tham khảo như sau:

    • Người mắc nhiễm khuẩn đường hô hấp hoặc nhiễm khuẩn trên da và mô mềm sử dụng liều 1 viên/ lần, ngày 2 lần. Tuy nhiên, đối với bệnh nhân có suy thận nặng cần giảm liều xuống còn 250mg/ lần, uống 1 hoặc 2 lần/ngày.
    • Người mắc nhiễm khuẩn do Mycobacteria avium complex sử dụng liều 1 viên/ lần, ngày 2 lần. Tuy nhiên, nếu cấp độ thanh thải Clcr dưới 30ml/phút, cần chú ý giảm liều xuống còn một nửa.

    Ở trẻ em, liều dùng Virclath tham khảo như sau:

    • Liều thông thường là 7,5mg/ kg cân nặng, uống 2 lần/ngày, không vượt quá 500mg, 2 lần/ngày.
    • Đối với trẻ mắc viêm phổi cộng đồng, sử dụng liều 15mg/ kg cân nặng, cách 12 giờ, 1 lần.
    • Trong trường hợp sử dụng để diệt vi khuẩn Helicobacter pylori, uống 1 viên Virclath 500mg/ lần, 3 lần/ngày.

    Lưu ý rằng liều dùng chỉ mang tính chất tham khảo, thời gian điều trị cụ thể sẽ phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe và mức độ nặng nhẹ của bệnh, theo chỉ định của bác sĩ.

    3.2. Cách sử dụng

    Bạn nên uống viên Virclath 500mg cùng với 1 cốc nước, có thể uống trước hoặc sau khi ăn vì thuốc không bị ảnh hưởng bởi thức ăn hoặc pH của dạ dày.

    4. Tác dụng phụ

    Thuốc Virclath thường được hấp thụ tốt, do đó người bệnh hiếm khi gặp phải tác dụng phụ hoặc nếu có cũng chỉ diễn ra thoáng qua. Thông thường, các phản ứng không mong muốn khi sử dụng đường uống chủ yếu xuất hiện ở đường tiêu hóa như tiêu chảy, buồn nôn, nôn mửa, đau dạ dày và cảm giác vị khác thường.

    Trong một số trường hợp, có thể xuất hiện triệu chứng viêm đại tràng màng giả từ nhẹ đến nặng, các phản ứng dị ứng như ngứa, phát ban và kích ứng da. Ngoài ra, trong quá trình sử dụng thuốc có thể làm tăng thời gian Prothrombin và BUN trong xét nghiệm gan và thận.

    5. Tương tác thuốc

    • Virclath có thể làm tăng nồng độ các loại thuốc khác trong máu khi sử dụng đồng thời, từ đó ngăn chặn việc chuyển hóa của chúng tại gan. Do đó, khi cần kết hợp, bệnh nhân cần theo dõi chặt chẽ nồng độ của các loại thuốc này trong máu.
    • Virclath có thể tăng tác dụng độc hại của Alfentanil, Alfuzosin, Alosetron, Benzodiazepine, glycosid tim, các thuốc chống nấm, Quinidin, Ranolazine, Repaglinide,...
    • Virclath có thể giảm tác dụng của Clopidogrel và vắc-xin thương hàn.
    • Tác dụng của Virclath 500mg có thể bị giảm khi sử dụng chung với Deferasirox, etravirin, các chất ức chế Protease.

    Để tránh tương tác thuốc khi sử dụng Virclath, bạn nên liệt kê tất cả các loại thuốc và thực phẩm chức năng đang sử dụng để nhận được tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ.

    6. Thận trọng khi sử dụng Virclath

    • Hãy cẩn thận khi sử dụng thuốc cho bệnh nhân suy gan, suy thận, thường cần giảm liều dùng.
    • Không sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai hoặc cho con bú trừ khi có chỉ định của bác sĩ.
    • Với người lái xe và vận hành máy móc, Virclath không gây ảnh hưởng, có thể sử dụng bình thường.

    Đây là toàn bộ thông tin về thuốc Virclath, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng. Lưu ý, Virclath là thuốc kê đơn, người bệnh không nên tự ý mua và sử dụng tại nhà để tránh tác dụng phụ không mong muốn.