Thành phố, khách sạn, điểm đến21-22 Jul, 2 Khách, 1 đêm
Tìm kiếm
Ngày đến Sun, Jul 21
1
Ngày vềMon, Jul 22
Số phòng, số khách1 phòng, 2 người lớn, 0 trẻ em

Tác dụng của Vidmedol

Bởi: Minprice.com
26/03/20240like

Nội dung bài viết
  • 1. Công dụng của thuốc Vidmedol
  • 2. Chỉ định và chống chỉ định sử dụng Vidmedol
  • 3. Hướng dẫn và liều dùng của thuốc Vidmedol
  • 3.1. Cách sử dụng
  • 3.2. Liều lượng
  • 4. Tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Vidmedol
  • 5. Lưu ý khi sử dụng thuốc Vidmedol
  • Vidmedrol là một loại thuốc chống viêm steroid, được sử dụng rộng rãi trong việc điều trị các triệu chứng do viêm nhiễm và rối loạn miễn dịch... Tuy nhiên, việc sử dụng không đúng cách có thể gây ra tác dụng phụ. Mời bạn tìm hiểu thêm về Vidmedol trong bài viết dưới đây.

    1. Công dụng của thuốc Vidmedol

    Thuốc Vidmedol được tạo thành dưới dạng viên nén với hàm lượng chất hoạt động chính là Methylprednisolon 4mg, 16mg. Đây là một glucocorticoid tổng hợp có tác dụng mạnh trong việc ức chế hoạt động miễn dịch, chống viêm và ngăn chặn sự tăng sinh tế bào.

    Methylprednisolon giảm viêm bằng cách ức chế tổng hợp các chất gây viêm, giúp giảm sưng, đau và các triệu chứng viêm khác. Thuốc cũng ức chế miễn dịch, làm giảm tăng sinh protein của tế bào và quá trình phiên mã gen.

    Dùng trong nhiều trường hợp lâm sàng, tuy nhiên cần cẩn trọng để tránh lạm dụng và sử dụng không đúng cách.

    2. Chỉ định và chống chỉ định sử dụng Vidmedol

    Thuốc Vidmedol được chỉ định trong nhiều trường hợp như: viêm khớp, viêm màng hoạt dịch, viêm gân, bệnh collagen, viêm da, bệnh dị ứng, bệnh về đường hô hấp, bệnh về máu, bệnh khối u, thiểu năng tuyến thượng thận... Tuy nhiên, cần chú ý đến các trường hợp chống chỉ định sử dụng thuốc để tránh các tác dụng phụ không mong muốn.

    3. Hướng dẫn và liều dùng của thuốc Vidmedol

    3.1. Cách sử dụng

    Thuốc được dùng qua đường uống, không nên nhai hoặc nghiền. Sử dụng mỗi ngày vào buổi sáng sau khi ăn (8 - 9 giờ) trừ khi có chỉ định khác. Sử dụng một lần mỗi ngày giúp giảm tác dụng phụ hoặc sử dụng theo phương pháp ngày không liên tục để giảm tác dụng phụ. Khi dùng liều cao hoặc dùng lâu dài, cần giảm dần liều để tránh nguy cơ suy thượng thận. Nếu xuất hiện dấu hiệu nặng hơn hoặc không giảm, cần thông báo với bác sĩ để điều chỉnh.

    3.2. Liều lượng

    Liều ban đầu từ 4-48 mg/ngày. Nên duy trì ở liều này và điều chỉnh khi có phản ứng tốt. Trong trường hợp điều trị lâu dài, nên chọn liều thấp nhất có hiệu quả.

    • Bệnh sarcoid: 0,8mg/kg/ngày, liều duy trì thấp 8mg/ngày.
    • Đợt cấp của xơ cứng rải rác: 160mg/ngày trong 1 tuần, sau đó giảm còn 64mg/ngày trong 1 tháng.
    • Viêm khớp dạng thấp: 16 mg trong trường hợp nặng.
    • Viêm cơ da toàn thân: 48 mg/ngày.
    • Lupus ban đỏ hệ thống: Từ 16 – 100 mg tùy phản ứng của bệnh nhân.
    • Bệnh dị ứng: 16 – 40 mg/ngày.
    • Hen phế quản: Tối đa 64 mg/ngày hoặc tối đa 100 mg liều cách ngày.
    • Bệnh về máu và bạch cầu: Từ 16 đến 100 mg tùy phản ứng.

    Đây là thông tin tham khảo, liều lượng có thể thay đổi dựa trên cân nặng, tình trạng bệnh và khả năng tiếp thu thuốc.

    4. Tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Vidmedol

    Ngoài tác dụng điều trị, có thể gặp những tác dụng phụ sau khi sử dụng thuốc:

    • Thường gặp: Đau bụng vùng trên rốn, chảy máu cam, rậm lông, tăng đường huyết, đau khớp, chậm tiêu, khó ngủ, dễ kích thích, đục thủy tinh thể, bệnh Glocom.
    • Tác dụng ít gặp: Nôn, buồn nôn, teo da, tăng sắc tố da, tăng mụn trứng cá, chóng mặt, đau đầu, ảo giác, loạn thần, loét dạ dày.
    • Tác dụng phụ khác: Gây ra hội chứng Cushing thường xuyên khi dùng lâu, tăng đường huyết, gây vô kinh dẫn đến vô sinh, tăng huyết áp, phản ứng dị ứng, yếu cơ, loãng xương.

    Khi gặp bất kỳ tác dụng phụ nào, cần thông báo ngay với bác sĩ để được tư vấn. Tác dụng phụ thường xuất hiện khi dùng lâu hoặc liều cao, việc tuân thủ chỉ định điều trị giúp giảm nguy cơ tác dụng phụ.

    5. Lưu ý khi sử dụng thuốc Vidmedol

    Để sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả, cần chú ý các điều sau:

    • Đây là thuốc chỉ dùng theo toa của bác sĩ, không tự ý sử dụng. Cần thông tin bác sĩ về tiền sử bệnh, dị ứng và thuốc đang dùng.
    • Thận trọng đối với: Bệnh nhân tiểu đường, tăng huyết áp, loét dạ dày, loãng xương, trẻ em, phụ nữ có thai hoặc cho con bú, xơ gan...
    • Do ức chế miễn dịch, dễ mắc bệnh nhiễm khuẩn hơn, cần chú ý phòng tránh nhiễm khuẩn.
    • Không nên dừng thuốc đột ngột, cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ.
    • Tránh tiêm chủng vắc xin khi dùng thuốc này, đặc biệt là vắc xin sống.
    • Có thể gây tương tác thuốc, gây tác dụng phụ hoặc giảm tác dụng chính của thuốc. Không dùng cùng lúc với các loại thuốc như cyclosporin, Phenobarbital, phenytoin, rifampin, các thuốc lợi tiểu, và thuốc chống viêm không steroid.
    • Bảo quản thuốc ở nơi khô, mát, tránh ánh sáng và trẻ em, không sử dụng khi hết hạn hoặc có dấu hiệu hư hỏng.

    Mong rằng thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về công dụng và lưu ý khi sử dụng thuốc. Để an toàn, chỉ sử dụng khi có chỉ định và cố gắng duy trì liều thấp có hiệu quả.

    \nĐể đặt lịch khám tại viện, Quý vị vui lòng nhấn vào số\nHOTLINE\nhoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY.\nTải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng MyMinprice để quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.\n