Thành phố, khách sạn, điểm đến12-13 Apr, 2 Khách, 1 đêm
Tìm kiếm
Ngày đến Fri, Apr 12
1
Ngày vềSat, Apr 13
Số phòng, số khách1 phòng, 2 người lớn, 0 trẻ em

Thuốc Etodolac: Tác dụng, Chỉ định và Lưu ý khi Sử dụng

Bởi: Minprice.com
26/03/20240like

Nội dung bài viết
  • 1. Etodolac - Công dụng
  • 2. Hướng dẫn sử dụng Etodolac
  • 3. Hiệu Ứng Phụ của Etodolac
  • 4. Chú Ý Khi Sử Dụng Etodolac
  • 5. Tương Tác của Etodolac
  • Nhóm thuốc chống viêm không steroid (NSAID) là một giải pháp phổ biến trong lĩnh vực y học, hỗ trợ giảm đau và kháng viêm cho nhiều tình trạng bệnh. Trong nhóm này, Etodolac được biết đến là một hoạt chất hiệu quả. Hãy cùng khám phá về công dụng của Etodolac.

    1. Etodolac - Công dụng

    Etodolac là loại thuốc giảm đau và chống viêm được sử dụng đặc trị trong các tình trạng đau, sưng, và cứng khớp do viêm khớp. Với hoạt chất chính là Etodolac, thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn sự sản xuất tự nhiên của cơ thể các chất gây viêm.

    Trong trường hợp điều trị các bệnh mãn tính như viêm khớp, bệnh nhân nên thảo luận với bác sĩ về phương pháp điều trị không sử dụng thuốc.

    2. Hướng dẫn sử dụng Etodolac

    Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng thuốc do dược sĩ cung cấp trước khi bắt đầu dùng Etodolac. Thuốc Etodolac thường được uống theo đường uống, thường là 2 hoặc 3 lần mỗi ngày, kèm theo một cốc nước đầy (8 ounces/240 ml). Sau khi dùng Etodolac, bệnh nhân nên không nằm xuống ít nhất 10 phút. Để ngăn ngừa tình trạng đau dạ dày, hãy dùng thuốc Etodolac kèm theo thức ăn, sữa, hoặc các loại thuốc chống axit.

    Liều lượng Etodolac sẽ được bác sĩ chỉ định dựa trên tình trạng sức khỏe và phản ứng của bệnh nhân với liệu pháp. Để giảm thiểu rủi ro xuất huyết dạ dày và các tác dụng phụ khác, hãy sử dụng liều nhỏ nhất mang lại hiệu quả và hạn chế thời gian sử dụng thuốc. Bệnh nhân không nên tự y án tăng liều hoặc sử dụng Etodolac thường xuyên hơn so với hướng dẫn của bác sĩ. Trong các trường hợp bệnh lý có xu hướng tái phát như viêm khớp, hãy duy trì sử dụng Etodolac theo đúng chỉ định của bác sĩ.

    Đối với những trường hợp bệnh cụ thể, việc sử dụng thuốc Etodolac có thể yêu cầu thời gian lên đến 2 tuần thường xuyên mới đạt được hiệu quả đầy đủ.

    Sử dụng thuốc Etodolac theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ

    3. Hiệu Ứng Phụ của Etodolac

    Hiệu ứng phụ của loại thuốc Etodolac có thể bao gồm: cảm giác khó chịu ở bụng, buồn nôn, tiêu chảy, buồn ngủ hoặc chóng mặt. Nếu bất kỳ hiệu ứng nào kéo dài hoặc nghiêm trọng hơn, người bệnh nên thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn cụ thể.

    Thuốc Etodolac có thể làm tăng huyết áp, vì vậy cần đo huyết áp thường xuyên và thông báo cho bác sĩ biết nếu kết quả cao hơn bình thường.

    Bác sĩ cần được thông báo ngay lập tức nếu bệnh nhân xuất hiện bất kỳ hiện tượng hiệu ứng phụ nghiêm trọng nào sau khi sử dụng Etodolac:

    • Dễ bị bầm tím, dễ chảy máu;
    • Nuốt khó, nuốt đau;
    • Thay đổi thính giác (ò ò tai);
    • Thay đổi tâm trạng;
    • Các vấn đề về thận (thay đổi lượng nước tiểu);
    • Cổ cứng không rõ nguyên nhân;
    • Thay đổi thị lực;
    • Triệu chứng suy tim (như sưng mắt cá chân, sưng bàn chân, mệt mỏi bất thường, tăng cân đột ngột).

    Thuốc Etodolac ít khi gây tổn thương gan nghiêm trọng (có thể dẫn đến tử vong), nhưng người bệnh cần chú ý khi xuất hiện bất kỳ triệu chứng nào của tổn thương gan như: nước tiểu sậm màu, buồn nôn, nôn, chán ăn dai dẳng, đau dạ dày, đau bụng, vàng mắt, vàng da.

    Phản ứng dị ứng nghiêm trọng với thuốc Etodolac rất hiếm, nhưng có thể nhận biết qua các dấu hiệu như: phát ban, ngứa, sưng phù, chóng mặt, khó thở.

    4. Chú Ý Khi Sử Dụng Etodolac

    Trước khi sử dụng Etodolac, hãy thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu người bệnh từng có dị ứng với Etodolac, aspirin, hoặc bất kỳ NSAID khác (như ibuprofen, naproxen, celecoxib), hoặc nếu có bất kỳ dấu hiệu dị ứng nào khác.

    Lịch sử bệnh của bệnh nhân cũng quan trọng, đặc biệt là:

    • Lịch sử mắc bệnh hen suyễn (bao gồm khó thở hoặc thở kém sau khi sử dụng aspirin hoặc bất kỳ NSAID khác)
    • Rối loạn máu (thiếu máu, vấn đề về đông máu, rối loạn đông máu);
    • Polyp mũi;
    • Bệnh tim (cơn đau tim);
    • Huyết áp cao;
    • Bệnh gan;
    • Đột quỵ;
    • Vấn đề về dạ dày, ruột (rò rỉ máu, nôn acid, loét).

    Thận trọng khi sử dụng thuốc Etodolac trên bệnh nhân có tiền sử đau tim

    Những vấn đề về thận có thể xảy ra khi sử dụng NSAID như Etodolac. Nguy cơ này tăng nếu bệnh nhân mất nước, suy tim, hoặc đang sử dụng một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến thận. Cần uống đủ nước theo hướng dẫn của bác sĩ để ngăn chặn mất nước và thông báo ngay khi có bất kỳ thay đổi nào về lượng nước tiểu.

    Etodolac có thể làm cho người bệnh cảm thấy chói lọi hoặc buồn ngủ, vì vậy không nên lái xe, sử dụng máy móc hoặc thực hiện bất kỳ công việc đòi hỏi sự tỉnh táo cho đến khi người bệnh có thể đảm bảo an toàn.

    Thuốc Etodolac có thể gây chảy máu dạ dày. Sử dụng rượu và thuốc lá hằng ngày, đặc biệt khi kết hợp với Etodolac, có thể tăng nguy cơ xuất huyết dạ dày.

    Etodolac có thể làm cho da trở nên nhạy cảm hơn với ánh sáng mặt trời. Người lớn tuổi có nguy cơ cao hơn về việc bị chảy máu dạ dày ruột, các vấn đề thận, đau tim và đột quỵ khi sử dụng Etodolac.

    Trước khi sử dụng Etodolac, phụ nữ trong độ tuổi sinh nở nên thảo luận với bác sĩ về lợi ích và rủi ro, và thông báo nếu đang mang thai hoặc có kế hoạch mang thai. Etodolac có thể gây hại cho thai nhi và gây ra các vấn đề về sinh nở tự nhiên. Do đó, không nên sử dụng Etodolac từ tuần thứ 20 đến khi sinh.

    Nếu bác sĩ quyết định cần dùng Etodolac từ tuần thứ 20 đến 30 của thai kỳ, thai phụ nên sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả, trong thời gian ngắn nhất. Việc sử dụng Etodolac không nên kéo dài sau tuần thứ 30 của thai kỳ.

    5. Tương Tác của Etodolac

    Tương tác thuốc có thể thay đổi cách hoạt động của Etodolac hoặc tăng nguy cơ mắc các tác dụng phụ nghiêm trọng. Các sản phẩm có thể tương tác với Etodolac bao gồm: aliskiren, thuốc ức chế men chuyển (như captopril, lisinopril), thuốc chặn thụ thể angiotensin II (như losartan, valsartan), cidofovir, thuốc kháng viêm corticosteroid (prednisone...), lithium, thuốc lợi tiểu (như furosemide).

    Thuốc Etodolac có thể tương tác với một số loại thuốc khác

    Etodolac có thể làm tăng nguy cơ chảy máu khi kết hợp với các loại thuốc khác cũng có thể gây chảy máu như:

    • Thuốc chống kết tập tiểu cầu như clopidogrel;
    • Thuốc chống đông máu như dabigatran, enoxaparin, warfarin.

    Kiểm tra kỹ tất cả các nhãn thuốc theo toa và không theo toa mà bệnh nhân đang dùng, vì nhiều loại thuốc có thể chứa thành phần giảm đau - hạ sốt (aspirin, NSAID như celecoxib, ibuprofen hoặc ketorolac). Những loại thuốc này có cấu trúc tương tự như etodolac và có thể tăng nguy cơ mắc các tác dụng phụ nếu dùng cùng nhau. Tuy nhiên, nếu bác sĩ đã hướng dẫn bệnh nhân dùng aspirin liều thấp để ngăn ngừa đau tim hoặc đột quỵ (thường ở liều 81-325 miligam mỗi ngày), khi đó người bệnh nên tiếp tục dùng aspirin theo chỉ định, không tự ý ngưng thuốc.

    Triệu chứng quá liều Etodolac có thể bao gồm: đau dạ dày nghiêm trọng, khó thở, buồn ngủ cực độ. Xét nghiệm như đo huyết áp, công thức máu toàn bộ, chức năng gan/thận... nên thực hiện định kỳ để theo dõi sự tiến triển của bệnh hoặc kiểm tra các tác dụng phụ của Etodolac.

    Đối với bệnh nhân bị viêm khớp, thay đổi lối sống (giảm cân nếu thừa cân, bài tập tăng cường/điều hòa khớp) có thể cải thiện tính linh hoạt và chức năng khớp. Etodolac là loại thuốc giảm đau, giảm sưng hiệu quả. Để thuốc phát huy tác dụng tốt nhất, người bệnh cần dùng thuốc theo đơn. Khi có những dấu hiệu bất thường cần đến các cơ sở y tế để thăm khám và điều trị.

    \nĐể đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng bấm số\nHOTLINE\nhoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY.\nTải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng MyMinprice để quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.

    Nguồn tham khảo: webmd.com