Thành phố, khách sạn, điểm đến21-22 Apr, 2 Khách, 1 đêm
Tìm kiếm
Ngày đến Sun, Apr 21
1
Ngày vềMon, Apr 22
Số phòng, số khách1 phòng, 2 người lớn, 0 trẻ em

Thuốc Isradipine: Tác dụng và Liều lượng

Bởi: Minprice.com
26/03/20240like

Nội dung bài viết
  • 1. Thông tin Dược lý của thuốc Isradipine
  • 2. Công dụng của thuốc Isradipine
  • 3. Hướng dẫn sử dụng thuốc Isradipine
  • 4. Tác dụng phụ khi sử dụng Isradipine
  • 5. Lưu ý trước khi sử dụng Isradipine
  • 6. Isradipine không nên kết hợp với những loại thuốc nào?
  • 7. Cách bảo quản Isradipine như thế nào?
  • Isradipine thuộc nhóm thuốc chẹn kênh calci, được sử dụng trong điều trị cao huyết áp. Đặc biệt, thuốc ổn định huyết áp bằng cách ảnh hưởng đến các kênh calci type L trên cơ trơn động mạch, giúp cơ tim và mạch máu thư giãn mà không làm suy giảm chức năng tim.

    1. Thông tin Dược lý của thuốc Isradipine

    Thành phần hoạt chất: Isradipine

    Loại thuốc: Chẹn kênh calci/Điều trị tăng huyết áp

    Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Thuốc đặc biệt, chỉ dùng theo đơn thuốc từ bác sĩ)

    Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): C08CA03

    Tên thương hiệu: Dynacirc

    Thuốc gốc: Isradipine

    Dạng và hàm lượng:

    • Viên nang: 2,5 mg và 5 mg
    • Viên nén: 2,5 mg
    • Viên giải phóng chậm: 5 mg, 10 mg

    2. Công dụng của thuốc Isradipine

    Thuốc Isradipine hỗ trợ kiểm soát huyết áp cao bằng cách làm cho cơ tim và mạch máu thư giãn, đặc biệt là trên động mạch ở não và cơ xương. Sự ổn định này giúp huyết áp duy trì ổn định mà không làm suy giảm chức năng tim, là lựa chọn phổ biến trong điều trị cao huyết áp.

    Sử dụng đều đặn thuốc giúp kiểm soát huyết áp và giảm nguy cơ biến chứng nghiêm trọng. Isradipine có thể kết hợp với các thuốc khác điều trị cao huyết áp và được sử dụng trong các trường hợp khác theo hướng dẫn của bác sĩ.

    Hình ảnh thuốc Isradipine

    3. Hướng dẫn sử dụng thuốc Isradipine

    Liều dùng cho người trưởng thành: Bắt đầu với 2,5 mg, hai lần mỗi ngày. Bác sĩ có thể điều chỉnh liều lượng tăng nếu cần.

    • Bắt đầu với 2,5 mg/ngày, chia thành 2 lần.
    • Có thể tăng liều sau thảo luận với bác sĩ.

    Chưa có nghiên cứu về liều lượng an toàn cho trẻ em, cần thảo luận với bác sĩ khi cần dùng cho trẻ.

    4. Tác dụng phụ khi sử dụng Isradipine

    Isradipine có thể gây tác dụng phụ như:

    • Nhịp tim không đều, nhanh và khó kiểm soát.
    • Mệt mỏi cơ thể.
    • Rối loạn tiêu hóa: Đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy.
    • Thường xuyên đau đầu, chóng mặt.

    Các tác dụng phụ nghiêm trọng, mặc dù hiếm, có thể bao gồm:

    • Nổi phát ban trên da.
    • Tức ngực, khó thở.
    • Sưng mắt, môi, lưỡi, tay hoặc chân.
    • Có trường hợp ngất xỉu.

    Người dùng cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng để giảm thiểu tác dụng phụ có thể xảy ra.

    Sau khi dùng thuốc, người bệnh có thể gặp tình trạng khó thở, tức ngực

    5. Lưu ý trước khi sử dụng Isradipine

    Để sử dụng thuốc Isradipine hiệu quả, cần lưu ý những điều sau:

    • Không tự y án dùng thuốc, phải thảo luận với bác sĩ trước.
    • Liệt kê đầy đủ các loại thuốc và thực phẩm khác bạn đang sử dụng.
    • Thận trọng nếu dị ứng hoặc mẫn cảm với thành phần của Isradipine.
    • Đối với trẻ em và người già, cần thảo luận với bác sĩ trước khi sử dụng.
    • Thảo luận khi có tiền sử tắc nghẽn đường ruột.
    • Dùng theo đúng chỉ dẫn và hướng dẫn của bác sĩ.
    • Đo huyết áp thường xuyên khi sử dụng thuốc.
    • Cẩn thận khi lái xe do Isradipine có thể làm cho chóng mặt.
    • Tránh rượu, thuốc lá, và chất kích thích khi sử dụng.
    • Kiểm soát cân nặng để tránh thừa cân hoặc éo phì.
    • Điều chỉnh liều dùng cho người già hoặc có bệnh suy gan, suy tim, suy thận.
    • Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng khi có nghi ngờ về nút xoang hoặc nhịp tim không ổn định.
    • Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú cần thảo luận với bác sĩ.
    Người bệnh nên thường xuyên do huyết áp để kiểm tra tác dụng của thuốc có phát huy không

    6. Isradipine không nên kết hợp với những loại thuốc nào?

    Isradipine có thể tương tác với một số loại thuốc khác như:

    • Fentanyl: Thuốc giảm đau.
    • Cimetidine: Điều trị loét dạ dày.
    • Rifampicin: Thuốc ngăn ngừa bệnh lao.
    • Itraconazole: Thuốc chống nấm.
    • Carbamazepine và Phenytoin: Thuốc điều trị động kinh.
    • Rifabutin: Thuốc trị nhiễm khuẩn.
    • Phenylephrine, Pseudoephedrine, Naproxen, Ibuprofen: Thuốc chống viêm không steroid (NSAID).
    Người bệnh không nên tự ý kết hợp các loại thuốc khi chưa có ý kiến của bác sĩ

    7. Cách bảo quản Isradipine như thế nào?

    Đối với thuốc Isradipine, nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ánh sáng và ẩm. Không để trong phòng tắm hoặc tủ lạnh. Hãy giữ thuốc nằm ngoài tầm tay của trẻ em và thú nuôi.

    Nếu sử dụng quá liều hoặc có tác dụng phụ, hãy liên hệ ngay với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế để được chẩn đoán và điều trị.

    Quý khách có thể đến hệ thống Y tế Minprice trên toàn quốc hoặc liên hệ hotline tại đây để được hỗ trợ.

    • Ưu đãi khi mua thuốc tại Nhà thuốc Bệnh viện Minprice
    • Giới thiệu Sổ tay sử dụng thuốc Minprice 2019
    • An toàn khi sử dụng thuốc