Thành phố, khách sạn, điểm đến12-13 Apr, 2 Khách, 1 đêm
Tìm kiếm
Ngày đến Fri, Apr 12
1
Ngày vềSat, Apr 13
Số phòng, số khách1 phòng, 2 người lớn, 0 trẻ em

Thuốc Levosulpiride điều trị các vấn đề gì?

Bởi: Minprice.com
26/03/20240like

Nội dung bài viết
  • 1. Thuốc levosulpiride điều trị bệnh gì?
  • 2. Chống chỉ định của thuốc Levosulpiride là gì?
  • 3. Cách sử dụng đúng liều Levosulpiride
  • 4. Những điều cần lưu ý khi sử dụng Levosulpiride
  • 5. Những tác dụng phụ khi sử dụng Levosulpiride
  • 6. Tương tác của Levosulpiride với các loại thuốc khác
  • 7. Xử lý khi sử dụng quá liều Levosulpiride
  • Thuốc Levosulpiride được sử dụng để giảm triệu chứng khó tiêu trong hệ tiêu hóa và hỗ trợ điều trị bệnh tâm thần phân liệt... Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin chi tiết về cách sử dụng, liều lượng, cũng như tác dụng phụ có thể xuất hiện khi sử dụng thuốc.

    1. Thuốc levosulpiride điều trị bệnh gì?

    Thuốc Levosulpiride được dùng để điều trị các trường hợp sau:

    • Điều trị bệnh tâm thần phân liệt cấp và mãn tính: đây là chỉ định chính của thuốc Levosulpiride. Thuốc cũng được sử dụng ở bệnh nhân trầm cảm, rối loạn lo âu, rối loạn tâm thần.
    • Điều trị triệu chứng khó tiêu của đường tiêu hoá như: ợ hơi, ợ nóng, buồn nôn, nôn, khó chịu ở vùng thượng vị, chướng bụng. Ngoài ra, thuốc cũng được dùng điều trị hội chứng ruột kích thích.
    • Hội chứng nóng rát miệng (Burning mouth syndrome BMS) đây là một tình trạng bệnh nhân có cảm giác bỏng rát trong miệng mà không có bất kỳ nguyên nhân cụ thể nào được xác định. Cơn đau chủ yếu khu trú ở lưỡi hoặc môi. Levosulpiride ở liều 100mg/ngày cho thấy tác dụng làm giảm cảm giác nóng rát hoặc châm chích ở miệng.
    • Rối loạn tiền đình cấp tính: Levosulpiride đã được chứng minh là có thể cải thiện triệu chứng trong rối loạn tiền đình một bên. Dùng thuốc với liều 25mg x 3 lần/ngày trong thời gian 10 ngày.
    • Xuất tinh sớm: Xuất tinh sớm có thể được điều trị bằng việc sử dụng thuốc chống trầm cảm và các loại thuốc bổ trợ khác. Theo một nghiên cứu, dùng levosulpiride 25 mg x 1 lần / ngày trong 60 ngày giúp cải thiện đáng kể khả năng kiểm soát xuất tinh.

    2. Chống chỉ định của thuốc Levosulpiride là gì?

    Chống chỉ định sử dụng Levosulpiride hoặc cần thận trọng khi sử dụng Levosulpiride trong các trường hợp sau:

    • Mẫn cảm hay dị ứng với thành phần nào của thuốc Levosulpiride.
    • Động kinh hoặc hưng cảm trong tâm thần phân liệt.
    • Ung thư vú.
    • U tủy thượng thận.
    • Trẻ em dưới 14 tuổi mắc bệnh Parkinson
    • Suy thận hoặc suy gan nặng
    • Hen suyễn, mắc bệnh lý tim mạch
    • Mắc các bệnh lý nghiêm trọng về đường tiêu hóa, chẳng hạn như huyết tiêu hóa, thủng ruột, tắc ruột.
    • Nghiện rượu
    • Hạ kali máu
    • Phụ nữ mang thai và cho con bú. Thuốc có thể qua được sữa mẹ, do đó, nên hạn chế sử dụng thuốc ở phụ nữ đang cho con bú.
    Thuốc levosulpirid cần thận trọng với những đối tượng chống chỉ định

    3. Cách sử dụng đúng liều Levosulpiride

    Để đảm bảo hiệu quả, liều lượng Levosulpiride sẽ được điều chỉnh tùy thuộc vào độ tuổi, tình trạng sức khỏe và tiền sử bệnh lý. Chi tiết như sau:

    Người trưởng thành: Điều trị khó tiêu ở đường tiêu hóa: Uống 75mg mỗi ngày, chia làm 3 lần. Đối với bệnh tâm thần phân liệt cấp và mãn tính: dùng 200 – 300mg mỗi ngày, chia làm 3 lần.

    Bệnh nhân trên 14 tuổi: Giảm liều dùng.

    Trẻ em dưới 14 tuổi: Không sử dụng.

    Bệnh nhân suy thận: Giảm liều hoặc tăng khoảng cách giữa các lần sử dụng thuốc tùy thuộc vào độ thanh thải creatinin.

    • Độ thanh thải creatinin 30 – 60ml/phút: Dùng liều bằng 2/3 liều thông thường.
    • Độ thanh thải creatinin 10 – 30ml/phút: Dùng khoảng 1⁄2 liều thông thường.
    • Độ thanh thải creatinin dưới 10ml/phút: Dùng liều bằng 1/3 liều thông thường.
    • Bệnh nhân suy thận nặng không nên sử dụng Levosulpiride để tránh tác dụng phụ nghiêm trọng.

    4. Những điều cần lưu ý khi sử dụng Levosulpiride

    Sử dụng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ về liều lượng và thời gian điều trị.

    Levosulpiride thường bắt đầu có tác dụng sau 1 – 2 giờ uống và kéo dài từ 5 – 8 giờ. Uống thuốc ít nhất 30 phút trước khi ăn để đạt hiệu quả tốt nhất.

    Uống Levosulpiride với nước nhiều. Không kết hợp với rượu hoặc chất kích thích. Nếu xuất hiện dấu hiệu dị ứng như phát ban, ngứa..., liên hệ với bác sĩ ngay lập tức.

    Trước khi sử dụng, bệnh nhân cần thông báo tiền sử bệnh lý và thể trạng hiện tại cho bác sĩ. Cảnh báo khi sử dụng thuốc trong các trường hợp:

    • Suy thận: Giảm liều và theo dõi cẩn thận. Trong trường hợp suy thận nặng, hãy tạm ngừng sử dụng Levosulpiride để tránh tác dụng phụ nghiêm trọng.
    • Bệnh nhân có động kinh.
    • Nghiện rượu hoặc sử dụng chất kích thích.
    • Người cao tuổi vì thuốc có thể gây buồn ngủ, hạ huyết áp đột ngột.
    • Bệnh nhân hứng chịu tâm thần nhẹ có thể làm tăng nguy cơ trở nên tồi tệ hơn.
    • Sốt cao không rõ nguyên nhân: Ngừng sử dụng Levosulpiride để loại trừ hội chứng an thần kinh ác tính.
    Người bệnh sử dụng thuốc levosulpirid không nên uống rượu

    5. Những tác dụng phụ khi sử dụng Levosulpiride

    Dưới đây là một số tác dụng phụ có thể xảy ra khi sử dụng Levosulpiride.

    Tác dụng phụ thường gặp (ADR > 1/100)

    • Nội tiết: Tăng prolactin huyết tường, làm tăng tiết sữa, kích thước vú tăng, rối loạn kinh nguyệt hoặc vô kinh. Điều trị bằng cách giảm liều Levosulpiride.
    • Thần kinh: An thần, buồn ngủ hoặc mất ngủ.

    Tác dụng phụ ít gặp khi sử dụng Levosulpiride (1/1000 < ADR < 1/1000)

    • Tim mạch: Loạn nhịp tim, xoắn đỉnh.
    • Hệ thần kinh: Hội chứng ngoại tháp. Hội chứng Parkinson hoặc kích thích quá mức.

    Tác dụng phụ hiếm gặp khi sử dụng Levosulpiride (ADR < 1/1000)

    • Hệ thần kinh: Gây hội chứng sốt cao ác tính do thuốc an thần kinh, rối loạn vận động muộn.
    • Nội tiết: Vú to ở nam giới.
    • Huyết áp: Làm chậm hoặc loạn nhịp tim, hạ huyết áp đột ngột.

    Các tác dụng phụ khác: Nhạy cảm với ánh sáng, hạ thân nhiệt, vàng da do ứ mật, tăng cân.

    6. Tương tác của Levosulpiride với các loại thuốc khác

    Vì việc sử dụng nhiều loại thuốc cùng một lúc có thể ảnh hưởng đến điều trị hoặc thay đổi cơ chế hoạt động của Levosulpiride, tăng nguy cơ tác dụng phụ. Bệnh nhân cần báo cáo tất cả các loại thuốc, kể cả vitamin và thảo dược đang sử dụng cho bác sĩ. Một số tương tác có thể xảy ra:

    • Sucralfat, thuốc kháng acid chứa nhôm – magnesi hydroxyd: Uống Levosulpiride ít nhất 2 giờ sau các loại thuốc này để tránh ảnh hưởng đến hấp thụ.
    • Lithi: Tăng nguy cơ rối loạn ngoại tháp.
    • Rượu: Tránh uống cùng với Levosulpiride để tránh tăng tác dụng an thần và gây buồn ngủ.
    • Levodopa: Không nên dùng Levosulpiride cùng với Levodopa vì có thể làm giảm tác dụng của thuốc.
    • Thuốc điều trị tăng huyết áp: Levosulpiride có thể làm tăng khả năng hạ huyết áp của loại thuốc này và gây hạ huyết áp tư thế.
    • Thuốc ức chế thần kinh trung ương khác: Levosulpiride có thể tăng tác dụng ức chế hệ thần kinh trung ương, đặc biệt cần thận trọng khi kết hợp với các loại thuốc này.
    Thuốc levosulpirid có thể tương tác với một số loại thuốc huyêt áp

    7. Xử lý khi sử dụng quá liều Levosulpiride

    Triệu chứng quá liều Levosulpiride thường xuất hiện khi sử dụng liều từ 1 – 16g. Mặc dù chưa có báo cáo tử vong ở liều 16g, nhưng triệu chứng có thể thay đổi theo liều lượng:

    • Quá liều 1 – 3g: Ý thức mờ, bồn chồn, hiếm khi có triệu chứng ngoại tháp.
    • Quá liều 3 – 7g: Kích động, loạn lẫn và nguy cơ ngoại tháp cao hơn.
    • Quá liều > 7g: Ngoài các triệu chứng trên, có thể hạ huyết áp, hôn mê. Triệu chứng thường giảm sau vài giờ, nhưng nếu hôn mê kéo dài đến 4 ngày, cần liên hệ ngay với bác sĩ.

    Thông tin trên giúp bạn hiểu rõ hơn về Levosulpiride để sử dụng một cách hiệu quả.

    \nĐể đặt lịch khám tại viện, vui lòng bấm số\nHOTLINE\nhoặc đặt lịch trực tuyến TẠI ĐÂY.\nTải ứng dụng MyMinprice để quản lý lịch và đặt hẹn mọi lúc, mọi nơi.\n