Thành phố, khách sạn, điểm đến13-14 Jul, 2 Khách, 1 đêm
Tìm kiếm
Ngày đến Sat, Jul 13
1
Ngày vềSun, Jul 14
Số phòng, số khách1 phòng, 2 người lớn, 0 trẻ em

Thuốc Singulair - Hiệu Quả Đối Với Hen Phế Quản

Bởi: Minprice.com
26/03/20240like

Nội dung bài viết
  • 1. Công Dụng của Thuốc Singulair
  • 1.1. Chỉ Định
  • 1.2. Tác Động của Thuốc
  • 1.3. Hiệu Quả Dược Lý
  • 2. Liều Dùng và Cách Sử Dụng
  • 2.1. Hướng Dẫn Sử Dụng
  • 2.2. Cách Dùng Thuốc Dạng Cốm Hạt
  • 2.3. Lưu Ý Chung
  • 3. Tác Dụng Phụ Không Mong Muốn
  • 4. Lưu Ý Khi Sử Dụng Thuốc
  • 4.1. Chống Chỉ Định
  • 4.2. Thận Trọng Khi Sử Dụng
  • 5. Tương Tác Thuốc
  • Singulair là loại thuốc chứa hoạt chất Montelukast, được đề xuất sử dụng trong việc điều trị và phòng ngừa hen phế quản mạn tính, kể cả các triệu chứng ban ngày và ban đêm, cũng như phòng ngừa hen phế quản nhạy cảm với aspirin và ngăn chặn cơn thắt phế quản do gắng sức. Hãy tìm hiểu thêm về công dụng, liều lượng và lưu ý khi sử dụng thuốc Singulair.

    1. Công Dụng của Thuốc Singulair

    1.1. Chỉ Định

    Thuốc Singulair có tác dụng gì? Singulair, với hoạt chất Montelukast, được chỉ định trong điều trị và phòng ngừa cơn hen mạn tính ở trẻ em và người trưởng thành, cả ban ngày và ban đêm. Nó còn được sử dụng để ngăn chặn cơn thắt phế quản do gắng sức và giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng.

    1.2. Tác Động của Thuốc

    Montelukast, hoạt chất của Singulair, ức chế một số chất gây viêm như leukotriene, giúp cải thiện triệu chứng hen phế quản. Đặc biệt, thuốc giãn cơ thể nâng cao khả năng thở tự do.

    1.3. Hiệu Quả Dược Lý

    Montelukast được hấp thụ nhanh và hoàn toàn sau khi uống, đạt đỉnh nồng độ sau 3 giờ. Thuốc gắn kết chặt với protein máu và có tác động lên thụ thể cysteinyl leucotriene ở đường thở.

    Thuốc singulair 4mg được dùng trong điều trị và dự phòng hen phế quản mạn tính

    2. Liều Dùng và Cách Sử Dụng

    2.1. Hướng Dẫn Sử Dụng

    Thuốc Singulair là kháng sinh hay không và cách sử dụng như thế nào?”. Không, Singulair với hoạt chất Montelukast không phải là kháng sinh, được sử dụng trong điều trị và dự phòng hen phế quản. Liều lượng phụ thuộc vào độ tuổi và tình trạng sức khỏe cụ thể như sau:

    • Người trưởng thành và thanh thiếu niên từ 15 tuổi trở lên mắc hen phế quản hoặc viêm mũi dị ứng: Liều lượng là 10mg/lần/ngày.
    • Trẻ em từ 6 – 14 tuổi mắc hen phế quản hoặc viêm mũi dị ứng: Liều lượng là 1 viên nhai 5mg/ngày.
    • Trẻ em từ 2 – 5 tuổi mắc hen phế quản hoặc viêm mũi dị ứng: Liều lượng là 1 viên nhai 4mg/ngày hoặc 1 gói cốm hạt 4mg.
    • Trẻ em từ 6 tháng tuổi – 2 tuổi mắc hen phế quản hoặc viêm mũi dị ứng: Liều lượng là 1 gói cốm hạt 4mg/ngày.

    2.2. Cách Dùng Thuốc Dạng Cốm Hạt

    Thuốc Singulair dạng cốm hạt có thể uống trực tiếp hoặc trộn với thức ăn mềm ở nhiệt độ phòng, hoặc hòa tan trong sữa mẹ (hoặc dung dịch nuôi dưỡng trẻ) ở nhiệt độ phòng. Mở gói thuốc ngay trước khi sử dụng, và sau khi mở, phải sử dụng toàn bộ liều thuốc ngay (trong vòng 15 phút). Không pha cốm hạt Singulair vào các dung dịch khác ngoại trừ dung dịch nuôi dưỡng trẻ và sữa mẹ.

    2.3. Lưu Ý Chung

    Hiệu quả điều trị hen sẽ thấy sau 1 ngày. Dùng thuốc liên tục ngay cả khi hen đã được kiểm soát và trong những giai đoạn hen trở nên nặng hơn.

    Không cần điều chỉnh liều lượng cho người già, trẻ em ở mọi độ tuổi, người có thận trọng và suy gan nhẹ và trung bình.

    3. Tác Dụng Phụ Không Mong Muốn

    Một số tác dụng phụ có thể xảy ra khi sử dụng thuốc Singulair 4mg, 5mg hay 10mg như:

    • Nhiễm trùng ký sinh và vi khuẩn: Viêm mũi phía trên.
    • Rối loạn máu và hệ bạch huyết: Giảm tiểu cầu, tăng xu hướng chảy máu.
    • Rối loạn hệ miễn dịch: Phản ứng quá mẫn và phòng ngừa, rất hiếm khi có tình trạng thâm nhiễm bạch cầu ưa eosin.
    • Rối loạn tâm thần: Lo âu, kích động, rối loạn chú ý, mất phương hướng, ảo giác, suy giảm trí nhớ, mộng mị, tâm thần – vận động thái quá, ý nghĩ và hành vi tự tử.
    • Rối loạn hệ thần kinh: Buồn ngủ, cảm giác bất thường, chóng mặt (cảm giác bất thường), rất hiếm khi có cơn co giật.
    • Rối loạn tim: Đánh trống ngực.
    • Rối loạn ngực, hô hấp và trung thất: Bệnh phổi tăng bạch cầu ái toan, chảy máu mũi.
    • Rối loạn dạ dày – ruột: Chán ăn, tiêu chảy, nôn và buồn nôn.
    • Rối loạn gan – mật: Tăng AST và ALT, rất hiếm khi có viêm gan (bao gồm viêm tế bào gan, viêm gan ứ mật, tổn thương gan nhiều thành phần).
    • Rối loạn mô dưới da và da: Bầm tím, phù mạch, ngứa, hồng ban đa dạng, mày đay, phát ban.
    • Rối loạn mô liên kết và cơ xương: Đau cơ, đau khớp bao gồm cả chuột rút.
    • Rối loạn tiết niệu và thận: Đái dầm ở trẻ em.
    • Rối loạn tại chỗ dùng thuốc hoặc rối loạn toàn thân: Mệt mỏi, suy nhược, sốt, phù.
    Người bệnh có thể gặp một số tác dụng phụ khi dùng thuốc singulair 4mg

    4. Lưu Ý Khi Sử Dụng Thuốc

    4.1. Chống Chỉ Định

    Không sử dụng thuốc nếu có dị ứng với thành phần nào của thuốc.

    4.2. Thận Trọng Khi Sử Dụng

    Hiện chưa có chứng cứ về hiệu quả của Singulair trong điều trị hen cấp tính. Không sử dụng thuốc uống để điều trị hen cấp tính.

    Người bệnh có thể giảm dần liều lượng corticosteroid dưới sự giám sát của bác sĩ, nhưng không nên thay thế corticosteroid uống đột ngột hoặc hít bằng Singulair.

    Tác dụng phụ về thần kinh – tâm thần đã được báo cáo ở người bệnh sử dụng Singulair. Bác sĩ cần thảo luận với người bệnh hoặc người chăm sóc về những tác dụng không mong muốn này.

    Một số trường hợp hiếm hoi người bệnh sử dụng Singulair và các thuốc chống hen khác, bao gồm thuốc đối kháng thụ thể leukotriene, có thể gặp các triệu chứng như: Phát ban viêm mạch, tăng bạch cầu ưa eosin, vấn đề hô hấp, vấn đề thần kinh hoặc vấn đề tim...

    Người lái xe và vận hành máy móc: Singulair không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, phản ứng có thể thay đổi, đã có báo cáo về ảnh hưởng đến khả năng lái xe, vận hành máy móc ở một số người bệnh.

    Phụ nữ mang thai: Chưa có nghiên cứu về an toàn của thuốc đối với phụ nữ mang thai, vì vậy chỉ sử dụng khi thực sự cần thiết.

    Phụ nữ đang cho con bú: Thuốc được bài tiết qua sữa mẹ, nên người mẹ cần cẩn trọng khi sử dụng thuốc khi đang cho con bú.

    5. Tương Tác Thuốc

    Nghiên cứu về tương tác thuốc cho thấy liều điều trị Montelukast không có ảnh hưởng đến dược động học của một số loại thuốc như: Prednisone, Theophylline, Prednisolone, Thuốc tránh thai (ethinyl) estradiol/norethindrone, digoxin, terfenadine, warfarin.

    Sử dụng Montelukast và Phenobarbital (chất gây chuyển hóa gan) đồng thời có thể giảm diện tích đường cong huyết tương của thuốc khoảng 40% ở liều 10mg Montelukast. Do đó, cần theo dõi tình trạng lâm sàng khi kết hợp sử dụng các loại thuốc này.

    Kết hợp sử dụng Singulair và itraconazole không gây tăng đáng kể mức tiếp xúc toàn thân của Montelukast.

    \nĐể đặt lịch hẹn tại viện, Quý khách vui lòng gọi số\nHOTLINE\nhoặc đặt lịch trực tuyến TẠI ĐÂY.\nTải và sử dụng dịch vụ đặt lịch tự động trên ứng dụng MyMinprice để quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn mọi lúc, mọi nơi ngay trên ứng dụng.