Thành phố, khách sạn, điểm đến13-14 Jul, 2 Khách, 1 đêm
Tìm kiếm
Ngày đến Sat, Jul 13
1
Ngày vềSun, Jul 14
Số phòng, số khách1 phòng, 2 người lớn, 0 trẻ em

Tìm Hiểu Về Tophem - Sự Kết Hợp Dinh Dưỡng Cho Sức Khỏe

Bởi: Minprice.com
26/03/20240like

Nội dung bài viết
  • 1. Tophem - Giải Đáp Tất Cả Câu Hỏi
  • 2. Tophem - Đối Phó Với Những Vấn Đề Sức Khỏe
  • 3. Bí Quyết Hiểu Rõ Thuốc Tophem - Chìa Khóa Của Sức Khỏe
  • 3.1. Cơ Chế Hoạt Động Đặc Biệt
  • 3.2. Sự Hấp Thụ Đa Chiều
  • 4. Hướng Dẫn Sử Dụng Thuốc Tophem Đúng Cách
  • 4.1. Cách Dùng Thuốc
  • 4.2. Liều Dùng
  • 4.3. Xử Trí Quá Liều
  • 5. Những Khả Năng Không Mong Muốn Của Thuốc Tophem
  • 6. Hạn Chế Sử Dụng Thuốc Tophem
  • 7. Thận Trọng Khi Sử Dụng Tophem
  • 8. Sự Tương Tác Giữa Tophem Và Thuốc Khác
  • 8.1. Tương Tác với Sắt
  • 8.2. Tương Tác với Acid folic
  • 8.3. Tương Tác với Vitamin B12
  • Sắt, acid folic và vitamin B12 là những chất dinh dưỡng quan trọng cho cơ thể con người, và thiếu hụt chúng có thể gây nên nhiều vấn đề sức khỏe. Vì lẽ đó, việc sử dụng thuốc Tophem để bổ sung là vô cùng quan trọng. Cùng khám phá chi tiết về Tophem và vai trò quan trọng của nó trong việc duy trì sức khỏe hàng ngày.

    1. Tophem - Giải Đáp Tất Cả Câu Hỏi

    Tophem là sản phẩm của Công ty Cổ phần Sản xuất - Thương mại Dược phẩm Đông Nam, chứa đựng thành phần chính là sắt fumarate, acid folic và vitamin B12.

    Thuốc Tophem có dạng viên nang mềm, màu đỏ, được đóng gói ở dạng viên nang, mỗi hộp chứa 10 vỉ, mỗi vỉ có 10 viên.

    Thành phần và liều lượng chính trong 1 viên nang Tophem:

    • Sắt fumarate: 162mg;
    • Acid folic: 0.75mg;
    • Vitamin B12: 7.5ug

    2. Tophem - Đối Phó Với Những Vấn Đề Sức Khỏe

    Sản phẩm Tophem là lựa chọn hoàn hảo để ngăn ngừa chứng thiếu máu thiếu sắt, đặc biệt là đối với những nhóm người như phụ nữ mang thai, đang cho con bú, trẻ dậy thì, và những người thường xuyên hiến máu.

    Ngoài ra, Tophem còn giúp bổ sung sắt, acid folic, và vitamin B12 cho những người mất máu do phẫu thuật, chấn thương, hoặc nhiễm giun.

    3. Bí Quyết Hiểu Rõ Thuốc Tophem - Chìa Khóa Của Sức Khỏe

    3.1. Cơ Chế Hoạt Động Đặc Biệt

    Sắt, một khoáng chất thiết yếu, là nguyên tố quan trọng cho quá trình tạo Hemoglobin và các chức năng sinh học trong cơ thể. Bổ sung sắt giúp khắc phục các vấn đề tạo hồng cầu do thiếu hụt sắt.

    Vitamin B2 chuyển hóa thành methylcobalamin và 5-deoxyadenosylcobalamin (các co-enzyme quan trọng) và đóng vai trò quan trọng trong quá trình sao chép tế bào và tăng trưởng. Thiếu hụt vitamin B12 gây suy giảm chức năng của một số dạng acid folic cần thiết trong tế bào. Vitamin này đặc biệt quan trọng đối với các mô có tốc độ tăng trưởng cao như mô tạo máu, ruột non, và tử cung.

    Acid folic là nguyên liệu quan trọng cho quá trình tổng hợp nucleoprotein và duy trì sự sản xuất hồng cầu bình thường. Thiếu hụt acid folic, tương tự như vitamin B12, có thể gây ra tình trạng thiếu máu với hồng cầu lớn.

    3.2. Sự Hấp Thụ Đa Chiều

    Sắt được hấp thụ không đồng đều và chủ yếu ở tá tràng và hỗng tràng. Yếu tố kích thích sự hấp thụ sắt bao gồm dịch tiết acid dạ dày, sắt dưới dạng sắt II, thiếu hụt sắt trong cơ thể, hoặc chế độ ăn kiêng. Ngược lại, sắt sẽ giảm hấp thụ khi dự trữ sắt trong cơ thể đã thừa.

    Vitamin B12 được hấp thụ chủ yếu ở đoạn hồi tràng thông qua cơ chế thụ động và tích cực. Cần có yếu tố nội tại glycoprotein do tế bào của niêm mạc dạ dày tiết ra để hỗ trợ quá trình hấp thụ.

    Acid folic hấp thụ chủ yếu ở đoạn đầu ruột non và được phân bố rộng rãi trong cơ thể. Nó cũng có khả năng đi qua nhau thai và được bài tiết vào sữa mẹ.

    4. Hướng Dẫn Sử Dụng Thuốc Tophem Đúng Cách

    4.1. Cách Dùng Thuốc

    Thuốc Tophem được sử dụng bằng đường uống, trước bữa ăn 1 giờ hoặc sau bữa ăn 2 giờ.

    4.2. Liều Dùng

    • Người lớn: Uống 1 viên Thuốc Tophem, 2 lần/ngày;
    • Trẻ em: Uống 1 viên Thuốc Tophem, 1 lần/ngày;
    • Phụ nữ mang thai: Duy trì 1 viên/ngày từ thời điểm xác nhận mang thai.

    4.3. Xử Trí Quá Liều

    Liều quá sắt:

    • Dưới 30 mg Fe2+/kg cân nặng: Gặp ngộ độc ở mức trung bình;
    • Trên 60 mg Fe2+/kg cân nặng có thể gây ngộ độc nghiêm trọng;
    • Liều gây tử vong dao động từ 80 - 250 mg Fe2+/kg cân nặng, với liều gây tử vong thấp nhất là 650 mg Fe2+ ở trẻ em.

    Triệu chứng ngộ độc sắt:

    • Bắt đầu, người bệnh có thể trải qua đau bụng, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy kèm máu, mất nước và acidosis, sốc;
    • Giai đoạn tưởng như khỏi bệnh, sau 6 - 24 giờ, các triệu chứng tái phát với biểu hiện đông máu và suy tim mạch;
    • Một số triệu chứng khác gồm sốt, hạ đường huyết, nhiễm độc gan, suy thận, co giật và mất ý thức.

    Điều trị ngộ độc Thuốc Tophem:

    • Rửa dạ dày bằng sữa hoặc dung dịch cacbonat;
    • Sử dụng dung dịch deferoxamin;
    • Nếu cần, tăng huyết áp với Dopamin;
    • Đối với suy thận, thẩm phân, điều chỉnh cân bằng kiềm toan, đảm bảo điện giải và bù nước.

    5. Những Khả Năng Không Mong Muốn Của Thuốc Tophem

    Những tác dụng phụ có thể xảy ra khi sử dụng Tophem bao gồm rối loạn tiêu hóa như kích ứng dạ dày, đau bụng, buồn nôn, nôn mửa và táo bón.

    Khi gặp phải những tác dụng không mong muốn này, người dùng nên ngừng sử dụng ngay và thông báo cho bác sĩ để có biện pháp xử lý kịp thời.

    6. Hạn Chế Sử Dụng Thuốc Tophem

    • Không nên sử dụng nếu có mẫn cảm hoặc dị ứng với các thành phần của thuốc Tophem;
    • Người bị thiếu máu nguyên hồng cầu lớn do thiếu vitamin B12;
    • Không dùng khi cơ thể có thừa sắt do bệnh mô nhiễm sắt, nhiễm hemosiderin hoặc thiếu máu tan huyết;
    • Người thường xuyên truyền máu nên tránh sử dụng lặp đi lặp lại;
    • Không dùng khi có loét dạ dày đang tiến triển;
    • Tránh sử dụng đồng thời với các sản phẩm khác chứa sắt.

    7. Thận Trọng Khi Sử Dụng Tophem

    • Cẩn thận khi dùng cho bệnh nhân mắc bệnh erythropoietic protoporphyria;
    • Không sử dụng liều trị liệu quá 6 tháng mà không được theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ;
    • Người thường xuyên truyền máu không nên dùng Tophem vì hồng cầu truyền chứa sắt, tăng nguy cơ ngộ độc;
    • Acid folic cần sử dụng thận trọng cho trường hợp thiếu máu chưa được chẩn đoán xác định, có nguy cơ che lấp triệu chứng thiếu máu ác tính, có thể phát triển thành các biến chứng thần kinh;
    • Tránh trà có chứa tanin cùng lúc, trước hoặc sau khi sử dụng Tophem;
    • Thận trọng ở người có khối u phụ thuộc folat;
    • Chú ý khi sử dụng chung với các sản phẩm chứa sắt giúp giảm kích thích dạ dày, nhưng có thể ảnh hưởng đến khả năng hấp thu thuốc;
    • Sử dụng các sản phẩm bổ sung sắt có thể làm mất màu đen phân, đôi khi cần xét nghiệm tìm máu trong phân để loại trừ xuất huyết tiêu hóa;
    • Thuốc Tophem có thể sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.

    8. Sự Tương Tác Giữa Tophem Và Thuốc Khác

    8.1. Tương Tác với Sắt

    • Sắt có thể giảm hấp thu của một số thuốc như kháng sinh Fluoroquinolon (như Ciprofloxacin, Norfloxacin, Ofloxacin), Levodopa, Carbidopa, Entacapone, Tetracyclin, Penicillamin, Levothyroxin, Mycophenolat, Cefdinir và kẽm;
    • Đồng thời sử dụng sắt và Dimercaprol có thể tạo thành phức hợp độc hại;
    • Tác dụng hạ áp của Methyldopa giảm khi dùng cùng lúc với sản phẩm bổ sung sắt như thuốc Tophem;
    • Khả năng hấp thu của sắt giảm khi kết hợp với Calci, kẽm và Trientine;
    • Sự hấp thu của sắt giảm khi dùng đồng thời với các thuốc kháng acid, một số loại thực phẩm (như trà, cà phê, ngũ cốc nguyên hạt, trứng và sữa), Neomycin hay Cholestyramin;
    • Hấp thu sắt tăng lên khi kết hợp với Acid Ascorbic hoặc Acid Citric;
    • Tác dụng của sắt giảm khi dùng cùng với Cloramphenicol.

    8.2. Tương Tác với Acid folic

    • Kết hợp với Sulfasalazine có thể làm giảm hấp thu Acid folic;
    • Các thuốc tránh thai uống giảm chuyển hóa folate, từ đó giảm folate và vitamin B12 máu ở mức độ nhất định;
    • Các thuốc chống co giật khi sử dụng đồng thời với acid folic để bổ sung folate thiếu hụt do thuốc chống co giật gây ra có thể giảm nồng độ thuốc chống co giật trong huyết thanh;
    • Cotrimoxazol có thể làm giảm tác dụng điều trị thiếu máu nguyên hồng cầu lớn của acid folic;
    • Sử dụng đồng thời Chloramphenicol và Acid folic cho người thiếu folate có thể tạo ra tác dụng đối kháng với phản ứng tạo huyết khối của acid folic;
    • Không nên sử dụng Acid folic cùng với Raltitrexed.

    8.3. Tương Tác với Vitamin B12

    • Khả năng hấp thu vitamin B12 giảm khi kết hợp với Colchicin, Cholestyramin, Neomycin, Kali clorua, Methyldopa và Cimetidine;
    • Nồng độ thuốc Tophem có thể giảm khi sử dụng kết hợp với các thuốc tránh thai;
    • Omeprazol làm giảm acid dịch vị và từ đó giảm hấp thu vitamin B12;
    • Cloramphenicol dùng ngoại đường tiêu hóa có thể giảm tác dụng của vitamin B12 trong bệnh thiếu máu.

    \nĐể sắp xếp cuộc hẹn tại viện, Quý khách vui lòng gọi đến số\nHOTLINE\nhoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY.\nTải và đặt lịch hẹn một cách tự động qua ứng dụng MyMinprice để quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn mọi lúc, mọi nơi ngay trên ứng dụng.\n